Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.8 | Mai Nhật Minh | 1550 | 1-0 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | D10 Phòng thủ Slav | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.10 | Phạm Quang Vinh | 1458 | 0-1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A04 Khai cuộc Réti | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.11 | Phạm Minh Quân | 1466 | 1-0 | Cao Chí Khiêm | 1523 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.12 | Phạm Thiên Phú | 0-1 | Ngô Quang Minh | 1566 | A10 Khai cuộc Anh | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.13 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | ½–½ | Trần Khôi Nguyên | 1401 | A04 Khai cuộc Réti | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.1 | Hoàng Minh Phước | 1555 | ½–½ | Vũ Tuấn Trường | 1736 | D00 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.2 | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | ½–½ | Phạm Xuân An | 1776 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.3 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | 0-1 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.4 | Bùi Thái Sơn | 1554 | ½–½ | Nguyễn Minh Khang | 1645 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 13 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.5 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | 1-0 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.6 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | ½–½ | Vũ Thành An | 1593 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.7 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | 0-1 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | A45 Hệ thống London | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.8 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | 1-0 | Trần Phú Bảo | 1552 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.9 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | 1-0 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.10 | Nguyễn Nhật Khang | 1461 | 0-1 | Vũ Bảo Lâm | 1427 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.11 | Trần Nhật Thành | 1463 | 1-0 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | B30 Phòng thủ Sicilian | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.12 | Nguyễn Mạnh Quân | 1476 | 0-1 | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | D00 Hệ thống London | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.13 | Phạm Bảo Quân | 1403 | 0-1 | Nguyễn Bách Khoa | 1414 | C50 Ván cờ Ý | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.14 | Trịnh Tuấn Kiệt | 1-0 | Nguyễn Tấn Trường | 1427 | A10 Khai cuộc Anh | 30 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.15 | Vũ Hoàng Tùng | ½–½ | Tăng Duy Khanh | 1462 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.1 | Vũ Tuấn Trường | 1736 | 1-0 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | B30 Phòng thủ Sicilian | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.2 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | ½–½ | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | A20 Khai cuộc Anh | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.3 | Trần Phú Bảo | 1552 | 0-1 | Phạm Xuân An | 1776 | B40 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.4 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.5 | Vũ Thành An | 1593 | ½–½ | Bùi Thái Sơn | 1554 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.6 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | ½–½ | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.7 | Hoàng Minh Phước | 1555 | 1-0 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | A45 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.8 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | 1-0 | Nguyễn Nhật Khang | 1461 | B40 Phòng thủ Sicilian | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.9 | Nguyễn Tấn Trường | 1427 | 0-1 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.10 | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | ½–½ | Trần Nhật Thành | 1463 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.11 | Tăng Duy Khanh | 1462 | 0-1 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | B30 Phòng thủ Sicilian | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.12 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | 1-0 | Nguyễn Mạnh Quân | 1476 | D30 Gambit Hậu từ chối | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.13 | Phạm Bảo Quân | 1403 | 0-1 | Vũ Bảo Lâm | 1427 | B07 Phòng thủ Pirc | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.14 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | 1-0 | Trịnh Tuấn Kiệt | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.15 | Nguyễn Bách Khoa | 1414 | 1-0 | Vũ Hoàng Tùng | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.1 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | 0-1 | Vũ Tuấn Trường | 1736 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.2 | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | 1-0 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | E00 Khai cuộc Catalan | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.3 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | 1-0 | Vũ Thành An | 1593 | A10 Khai cuộc Anh | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.4 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | 0-1 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.5 | Phạm Xuân An | 1776 | 1-0 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | A04 Khai cuộc Réti | 30 | Xem |