Tô Phúc Gia Đạt – Phan Đăng Anh Hào, ½ – ½
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "8"] [White "Tô Phúc Gia Đạt"] [Black "Phan Đăng Anh Hào"] [Result "1/2-1/2"] [Board "8"] [WhiteElo "1566"] [BlackElo "1664"] [ECO "A45"] [Opening "Hệ thống London"] [WhiteFideId "12439681"] [BlackFideId "12436968"] 1.d4 Nf6 2.Bf4 g6 3.Nc3 d5 4.e3 Bg7 5.Nf3 O-O 6.h3 c5 7.Be2 Nc6 8.O-O Ne4 9.Bd3 Nxc3 10.bxc3 f6 11.c4 cxd4 12.Nxd4 e5 13.Nxc6 bxc6 14.Bh2 Be6 15.cxd5 cxd5 16.Rb1 Qa5 17.Qc1 Rab8 18.Rb3 Rfc8 19.Qb2 Rxb3 20.axb3 Qc5 21.Rc1 a5 22.Qb1 Qc3 23.Qa1 e4 24.Ba6 Qxa1 25.Rxa1 Rxc2 26.Rxa5 Rb2 27.Bd6 Rxb3 28.Bb5 Bf8 29.Ra8 Rxb5 30.Bxf8 h5 31.Bc5+ Kg7 32.Ra7+ Bf7 33.Bd4 Rb1+ 34.Kh2 Rf1 35.Ra2 g5 36.g3 Be6 37.Kg2 Rc1 38.Ra6 Kf7 39.Ra7+ Kg6 40.Ra6 Kf7 41.Rb6 Rc7 42.Rb8 Rc8 43.Rb7+ Kg6 44.Re7 Rc6 45.Re8 Bf7 46.Re7 f5 47.Re5 Rc4 48.Re7 Rc6 49.Rd7 Rc4 50.Rd6+ Kh7 51.Rf6 Bg6 52.Rf8 Kh6 53.Rh8+ Bh7 54.Rd8 f4 55.Rd6+ Bg6 56.gxf4 gxf4 57.Rxd5 f3+ 58.Kg3 Rc1 59.Be5 Rh1 60.Bf4+ Kg7 61.Bg5 Kf7 62.Re5 Rg1+ 63.Kf4 Rh1 64.Re7+ Kf8 65.Ke5 Rb1 66.Rc7 Rb5+ 67.Kf6 Rb6+ 68.Ke5 Rb5+ 69.Kf6 Rb6+ 70.Ke5 Rb5+ 71.Kf6 Rb6+ 1/2-1/2
Các ván khác cùng vòng 8
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 8.1 Nam U10 |
Trần Tuấn Khang | ½–½ | Nguyễn Nam Long | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.2 Nam U10 |
Vương Tuấn Khoa | 1-0 | Lê Nguyên Phong | A04 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.3 Nam U10 |
Mai Duy Hùng | 0-1 | Lê Công Thắng | B90 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.4 Nam U10 |
Lê Huỳnh Duy Anh | 0-1 | Nguyễn Việt Khôi | B70 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.5 Nam U10 |
Nguyễn Phúc Cao Danh | 1-0 | Nguyễn Thanh San | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.6 Nam U10 |
Bùi Đức Thiện Anh | ½–½ | Đặng Hà Đông Hải | D02 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.7 Nam U10 |
Trần Anh Châu | ½–½ | Phạm Nguyễn Minh Long | B10 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.9 Nam U10 |
Nguyễn Lê Phương Lâm | ½–½ | Nguyễn Đức Minh | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.10 Nam U10 |
Vũ Eden Trung Đức | ½–½ | Lê Giang Phúc Tiến | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.11 Nam U10 |
Nguyễn Đức Long | 0-1 | Nguyễn Quang Nam | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.12 Nam U10 |
Hoàng Gia Bảo | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.13 Nam U10 |
Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1-0 | Đào Quang Đức Uy | B23 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
1.1 | Nguyễn Nam Long | 1-0 | Tô Phúc Gia Đạt | B40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
1.14 | Đào Quang Đức Uy | 0-1 | Phan Đăng Anh Hào | A48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
2.3 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1-0 | Phan Đăng Anh Hào | E70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
2.12 | Tô Phúc Gia Đạt | ½–½ | Nguyễn Xuân Phú | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
3.9 | Phan Đăng Anh Hào | ½–½ | Nguyễn Lê Phương Lâm | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
3.12 | Vũ Eden Trung Đức | 0-1 | Tô Phúc Gia Đạt | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
4.6 | Vương Tuấn Khoa | 1-0 | Tô Phúc Gia Đạt | A04 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
4.9 | Nguyễn Tuấn Minh | 0-1 | Phan Đăng Anh Hào | E60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
5.5 | Phan Đăng Anh Hào | 0-1 | Trần Tuấn Khang | A04 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
5.12 | Tô Phúc Gia Đạt | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | D00 | Xem |