Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 192 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.2 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | 1-0 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | A45 Tấn công Trompowsky | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.9 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | 1-0 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.13 | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | 1-0 | Nguyễn Hà Trang | 1465 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.5 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | 1-0 | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.8 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | 1-0 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.13 | Trần Mai Hân | 1558 | 1-0 | Nguyễn Hà Trang | 1465 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.11 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | ½–½ | Trần Thanh Thảo | 1590 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.12 | Phạm Tâm Như | 1439 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | A45 Hệ thống London | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.4 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | 0-1 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.8 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | 0-1 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.16 | Phạm Tâm Như | 1439 | ½–½ | Trần Mai Hân | 1558 | A45 Hệ thống London | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.3 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | 0-1 | Trương Thanh Vân | 1945 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.10 | Trần Mai Hân | 1558 | 0-1 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.6 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | ½–½ | Lê Minh Anh | 1652 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.10 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.9 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | ½–½ | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.2 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | ½–½ | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.13 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | 0-1 | Trương Xuân Minh | 1568 | A45 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.7 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | 0-1 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.1 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | 0-1 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.11 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | 1-0 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.2 | Nguyễn Khánh An | 1706 | 1-0 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.1 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | 0-1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.4 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | 1-0 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | A45 Hệ thống London | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | 1-0 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
4.5 | Phạm Nguyễn Bảo An | 1-0 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
3.1 | Nguyễn Khánh An | 1706 | 0-1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
2.7 | Phan Gia Hân | 1492 | 1-0 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.8 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 67 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.6 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 0-1 | Ngũ Phương Linh | 1533 | A45 Hệ thống London | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.7 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | ½–½ | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.6 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 0-1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.3 | Vũ Khánh An | 1637 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.5 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.4 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.7 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | ½–½ | Trần Nhã Phương | 1609 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.5 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 1-0 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Hệ thống London | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.2 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 0-1 | Vũ Khánh An | 1637 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.3 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 65 | Xem |