Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 88 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
7.3 | Trần Thùy Anh | 1408 | 1-0 | Dương Quỳnh Giang | D10 Phòng thủ Slav | 39 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
1.1 | Trần Thùy Anh | 1408 | 1-0 | Phạm Tuệ Mẫn | D10 Phòng thủ Slav | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.5 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | ½–½ | Trần Mai Hân | 1558 | D10 Phòng thủ Slav | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.15 | Lâm Bình Nguyên | 1650 | 1-0 | Trần Thảo Quyên | 1407 | D10 Phòng thủ Slav | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.7 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | ½–½ | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | D10 Phòng thủ Slav | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.11 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | ½–½ | Phạm Thanh Trúc | 1553 | D10 Phòng thủ Slav | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.6 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | 1-0 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | D10 Phòng thủ Slav | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.4 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | ½–½ | Châu Bảo Ngọc | 1675 | D10 Phòng thủ Slav | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.5 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | 1-0 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | D10 Phòng thủ Slav | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.12 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | 1-0 | Đặng Minh Anh | D10 Phòng thủ Slav | 41 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.4 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | 0-1 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.2 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | 1-0 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | D10 Phòng thủ Slav | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.8 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | 1-0 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | D10 Phòng thủ Slav | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.10 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | ½–½ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | D10 Phòng thủ Slav | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | 1-0 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | D10 Phòng thủ Slav | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.2 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | 0-1 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | ½–½ | Bùi Vân Anh | 1542 | D10 Phòng thủ Slav | 10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.7 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | 1-0 | Trần Bích Hà | D10 Phòng thủ Slav | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.9 | Bùi Thiên Di | 1-0 | Vũ Quỳnh Anh | D10 Phòng thủ Slav | 36 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.8 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | ½–½ | Bùi Vân Anh | 1542 | D10 Phòng thủ Slav | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
3.9 | Bùi Thiên Di | 1-0 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | D10 Phòng thủ Slav | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D10 Phòng thủ Slav | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.7 | Võ Lan Khuê | 1584 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D10 Phòng thủ Slav | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.5 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.8 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D10 Phòng thủ Slav | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.2 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | ½–½ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.2 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.4 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.4 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.11 | Ngô Minh Châu | 1474 | 1-0 | Vương Bảo Châu | D10 Phòng thủ Slav | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.4 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Võ Mai Phương | 1665 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.11 | Phạm Gia Hân | 1439 | 0-1 | Bùi Linh Anh | 1607 | D10 Phòng thủ Slav | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.15 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | D10 Phòng thủ Slav | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.11 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | D10 Phòng thủ Slav | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.10 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 1-0 | Phạm Phương Bình | 1514 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.21 | Phạm Gia Hân | 1439 | 1-0 | Võ Cao Xuân Nhi | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.10 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | 0-1 | Dương Ngọc Mai | 1489 | D10 Phòng thủ Slav | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.10 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | D10 Phòng thủ Slav | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.9 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | D10 Phòng thủ Slav | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.3 | Trần Phương Vi | 1832 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 38 | Xem |