Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.4 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.5 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 1-0 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.5 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 1-0 | Trần Nhã Phương | 1609 | D00 Hệ thống London | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.11 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.3 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.13 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | 1-0 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.12 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 0-1 | Nguyễn Huyên Thảo | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.14 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | 0-1 | Lê Bảo Trân | 1564 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.15 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | ½–½ | Đặng Ngọc Mai Trang | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 80 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.11 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.12 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 12 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.13 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | 0-1 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.5 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.15 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 1-0 | Lê Bảo Trân | 1564 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.12 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | 1-0 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.2 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.4 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D00 Hệ thống London | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.8 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 0-1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.3 | Phạm Như Ý | 1737 | 1-0 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.8 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | ½–½ | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.21 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | ½–½ | Võ Cao Xuân Nhi | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.22 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 1-0 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.25 | Vũ Ngọc Diệp | 1-0 | Trịnh Phương Nhật Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 16 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.15 | Phạm Phương Bình | 1514 | 0-1 | Phạm Gia Hân | 1439 | D00 Hệ thống London | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.21 | Bùi Diệu Anh | 0-1 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.22 | Hoàng Hồng Phúc | 1-0 | Nguyễn Trần Anh Thư | 1473 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.14 | Lê Hải My | 1687 | 1-0 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D00 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.20 | Trần Phương Ly | 1537 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Trâm | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.21 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.5 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | ½–½ | Phan Huyền Trang | 1653 | D00 Hệ thống London | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.11 | Lê Hải My | 1687 | 1-0 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | D00 Hệ thống London | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.17 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.19 | Trần Phương Ly | 1537 | 0-1 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.22 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 0-1 | Hoàng Hồng Phúc | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 41 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.1 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | ½–½ | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.8 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 0-1 | Phan Huyền Trang | 1653 | D00 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.19 | Kiều Ngân | 1520 | 1-0 | Phạm Gia Hân | 1439 | D00 Hệ thống London | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.21 | Bùi Diệu Anh | 1-0 | Nguyễn Trần Anh Thư | 1473 | D00 Hệ thống London | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.25 | Võ Cao Xuân Nhi | ½–½ | Phạm Ngọc Hân | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 35 | Xem |