Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 81 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.5 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | 0-1 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | A10 Khai cuộc Anh | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.8 | Trương Thanh Vân | 1945 | 1-0 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | A10 Khai cuộc Anh | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.7 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | 1-0 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | A10 Khai cuộc Anh | 100 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.18 | Trần Thảo Quyên | 1407 | ½–½ | Phạm Tâm Như | 1439 | A10 Khai cuộc Anh | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.2 | Trương Thanh Vân | 1945 | 1-0 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | A10 Khai cuộc Anh | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.7 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | ½–½ | Lâm Bình Nguyên | 1650 | A10 Khai cuộc Anh | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.17 | Trần Thảo Quyên | 1407 | ½–½ | Lê Trần Bảo Quyên | A10 Khai cuộc Anh | 30 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.1 | Trương Thanh Vân | 1945 | ½–½ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | A10 Khai cuộc Anh | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.5 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | ½–½ | Thiệu Gia Linh | 1506 | A10 Khai cuộc Anh | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.18 | Trần Thảo Quyên | 1407 | 0-1 | Nguyễn Hà Trang | 1465 | A10 Khai cuộc Anh | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.7 | Trương Thanh Vân | 1945 | 1-0 | Ngô Thùy Dương | 1475 | A10 Khai cuộc Anh | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.11 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | 0-1 | Quan Mỹ Linh | 1690 | A10 Khai cuộc Anh | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.3 | Phạm Khánh Vy | 1536 | 0-1 | Võ Lan Khuê | 1584 | A10 Khai cuộc Anh | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.7 | Lê Khánh Ly | 1497 | ½–½ | Tạ Gia Hân | 1412 | A10 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.6 | Lê Khánh Ly | 1497 | 0-1 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | A10 Khai cuộc Anh | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.8 | Lê Khánh Ly | 1497 | 1-0 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | A10 Khai cuộc Anh | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.8 | Lê Khánh Ly | 1497 | 0-1 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | A10 Khai cuộc Anh | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.3 | Lê Khánh Ly | 1497 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A10 Khai cuộc Anh | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.5 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 1-0 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A10 Khai cuộc Anh | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.10 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | A10 Khai cuộc Anh | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.2 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 0-1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | A10 Khai cuộc Anh | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.1 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | A10 Khai cuộc Anh | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | A10 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.3 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 1-0 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | A10 Khai cuộc Anh | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.14 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | ½–½ | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | A10 Khai cuộc Anh | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.13 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | A10 Khai cuộc Anh | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.11 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | A10 Khai cuộc Anh | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.12 | Quán Ngọc Linh | 1611 | ½–½ | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | A10 Khai cuộc Anh | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.13 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | A10 Khai cuộc Anh | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.6 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 0-1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A10 Khai cuộc Anh | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.12 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Trần Phương Vi | 1832 | A10 Khai cuộc Anh | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
6.7 | Phan Huy Vũ | ½–½ | Lê Nam | 1443 | A10 Khai cuộc Anh | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.1 | Nguyễn Trần Gia Vương | 1753 | ½–½ | Lê Hùng Mạnh | 1743 | A10 Khai cuộc Anh | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.1 | Nguyễn Trần Gia Vương | 1753 | 1-0 | Trương Phúc Nhật Nguyên | 1716 | A10 Khai cuộc Anh | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.11 | Phạm Thiên Phú | 0-1 | Đinh Lang Trường Phước | 1418 | A10 Khai cuộc Anh | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.2 | Trương Phúc Nhật Nguyên | 1716 | 1-0 | Ngô Quang Minh | 1566 | A10 Khai cuộc Anh | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.5 | Trương Phúc Nhật Nguyên | 1716 | 1-0 | Mai Nhật Minh | 1550 | A10 Khai cuộc Anh | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.12 | Phạm Thiên Phú | 0-1 | Ngô Quang Minh | 1566 | A10 Khai cuộc Anh | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.14 | Trịnh Tuấn Kiệt | 1-0 | Nguyễn Tấn Trường | 1427 | A10 Khai cuộc Anh | 30 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.3 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | 1-0 | Vũ Thành An | 1593 | A10 Khai cuộc Anh | 52 | Xem |