Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1001 Nguyễn Quốc Bảo 12492400 2019 Nam 1463 – –
1002 Ô Gia Huy 12476625 2015 Nam 1463 – –
1003 Trần Nhật Thành 12472107 2017 Nam 1463 1579 1572
1004 Đặng Quang Vinh 12490709 2017 Nam 1462 1445 1481
1005 Đỗ Ngọc Thiên Phúc 12428663 2011 Nữ 1462 1423 1512
1006 Tăng Duy Khanh 12442607 2017 Nam 1462 1637 1538
1007 Nguyễn Nhật Khang 12498270 2017 Nam 1461 1537 1525
1008 Nguyễn Tiến Thành 12420379 1993 Nam 1460 1454 1536
1009 Võ Quang Minh 12485047 2019 Nam 1460 1485 1608
1010 Nguyễn Minh Sơn 12477710 2015 Nam 1458 1594 1534
1011 Phạm Quang Vinh 12484660 2018 Nam 1458 1516 1550
1012 Đào Thiên Vũ 561002852 2009 Nam 1457 1427 –
1013 Lê Trần Bảo Ngọc 12434760 2015 Nữ 1457 1405 1408
1014 Nguyễn Kiện Toàn 12419613 2011 Nam 1457 1588 1708
1015 Nguyễn Phúc Thịnh 561001627 2009 Nam 1457 – –
1016 Nguyễn Trần Khánh Thi 12435180 2014 Nữ 1457 1426 1618
1017 Bùi Minh Khôi 12468096 2018 Nam 1456 1455 1510
1018 Lê Xuân Bách 12471755 2017 Nam 1456 1451 1519
1019 Ngô Ngọc Anh 12432504 2015 Nữ 1456 1497 1478
1020 Nguyễn Anh Tuệ Nhi 12465607 2019 Nữ 1456 – 1431
1021 Phan Khắc Hoàng Bách 12475165 2015 Nam 1456 1525 1499
1022 Trịnh Lê Bảo Ngân 12443638 2018 Nữ 1456 1690 –
1023 Phan Song Minh Vỹ 561009083 2015 Nam 1455 1423 –
1024 Trương Bối Diệp 12452912 2016 Nữ 1455 – 1472
1025 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 561007099 2016 Nữ 1454 – –
1026 Đặng Kim Anh 12474436 2018 Nữ 1453 1439 –
1027 Trương Hiếu Nghĩa 12451266 2012 Nam 1453 1418 1503
1028 Hoàng Quốc Khánh 12479381 2015 Nam 1452 1635 1580
1029 Nguyễn Đức Minh 12478520 2017 Nam 1452 – –
1030 Lê Hoàng Tường Lam 12473847 2017 Nữ 1451 1546 1464
1031 Đàm Mộc Tiên 12449377 2017 Nữ 1450 1444 1537
1032 Mạnh Trọng Minh 12445304 2018 Nam 1450 – –
1033 Trần Hà Anh Thư 12464295 2017 Nữ 1450 1446 1417
1034 Lê Đan Linh 12454311 2017 Nữ 1449 – –
1035 Nguyễn Anh Dũng 12454605 2018 Nam 1447 1667 1627
1036 Nguyễn Công Vĩnh Khang 12434337 2015 Nam 1446 1636 1567
1037 Nguyễn Văn 561002887 2019 Nam 1446 – –
1038 Vương Minh Khôi 12443921 2016 Nam 1446 1518 1629
1039 Lê Minh Khang 561005355 2020 Nam 1445 – –
1040 Trần Gia Vỹ Yên 561021725 2016 Nam 1445 – 1431
1041 Trần Hoàng Thiên Kim 561000388 2012 Nữ 1445 1400 1531
1042 Lê Nam 12461784 2019 Nam 1443 1496 1428
1043 Lý Đa Thời 12450944 1982 Nam 1442 – –
1044 Lê Phùng Đức Tài 12471437 2011 Nam 1440 1495 1529
1045 Nguyễn Đoàn Thảo Như 12449539 2017 Nữ 1440 1559 1493
1046 Nguyễn Minh Triết 561002321 2016 Nam 1439 – –
1047 Nguyễn Phúc Hải 561009903 2019 Nam 1439 – –
1048 Phạm Gia Hân 12477826 2014 Nữ 1439 1450 1535
1049 Phạm Tâm Như 12433969 2011 Nữ 1439 1523 1515
1050 Phạm Thị Ngọc Diễm 12472085 2014 Nữ 1439 1538 1561