Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1101 Nguyễn Lê Minh Đức 12439827 2016 Nam 1413 1415 1529
1102 Lê Bùi Quỳnh Chi 12443964 2014 Nữ 1412 – –
1103 Tạ Gia Hân 12444596 2016 Nữ 1412 1502 1526
1104 Vũ Hữu Thành 12499846 2019 Nam 1412 1603 1429
1105 Vũ Phúc Khang 561006122 2013 Nam 1411 – –
1106 Nguyễn Hoài Anh 12496383 2016 Nữ 1410 – –
1107 Trần Thùy Anh 12483400 2019 Nữ 1408 – –
1108 Trần Thảo Quyên 12472506 2011 Nữ 1407 1422 –
1109 Bùi Mai Chi 12454982 2017 Nữ 1406 1427 1482
1110 Hoàng Gia Thuỳ Linh 12492523 2012 Nữ 1406 1496 –
1111 Nguyễn Minh Khang 12481270 2019 Nam 1405 – –
1112 Cao Thị Thanh Hân 12430242 2015 Nữ 1404 – –
1113 Đinh Khánh Huyền 12473235 2017 Nữ 1404 1433 1501
1114 Nguyễn Minh Nhật 12454443 2018 Nam 1404 1523 1441
1115 Phạm Bảo Quân 12444570 2017 Nam 1403 1414 1482
1116 Phạm Hoàng Trí Dũng 12480444 2015 Nam 1402 1462 1525
1117 Phạm Quốc Đạt 12434949 2012 Nam 1401 1464 1532
1118 Trần Khôi Nguyên 12456047 2018 Nam 1401 – 1562
1119 Trần Đức Khoa 12441163 2015 Nam 1400 1455 1538
1120 A Bu Ba Cơ 12457558 2002 Nam – 1638 –
1121 Alex Trần 12442313 2010 Nam – 1551 –
1122 An Chí Dũng 12469858 2010 Nam – – –
1123 An Đình Phúc 12493503 2011 Nam – – –
1124 An Đức Phúc 561003441 2020 Nam – – –
1125 An Minh Khanh 12439339 2014 Nam – – 1506
1126 An Ngọc Minh Khang 12496863 2017 Nam – – –
1127 An Quý Nguyên 12439347 2010 Nam – – –
1128 Ang Da En Daniel 12446181 2005 Nam – – –
1129 Âu Dương Tuấn Hùng 561012858 2012 Nam – – –
1130 Âu Hoàng Minh Kiên 12471534 2013 Nam – – –
1131 Âu Lạc Long Quân 12487376 2016 Nam – – –
1132 Âu Linh Lâm 12430129 2010 Nữ – – –
1133 Âu Linh Lộc 12430137 2010 Nữ – – –
1134 Âu Nguyễn Anh Minh 561013544 2016 Nam – – –
1135 Âu Phương Quỳnh 12455725 2008 Nữ – – –
1136 Âu Vũ Trường Sơn 12475076 2017 Nam – – –
1137 Bạch Huỳnh Minh Khôi 561008893 2021 Nam – – –
1138 Bạch Khánh Nam 561003239 2015 Nam – – –
1139 Bạch Lê Bảo Huy 12444472 2015 Nam – – –
1140 Bạch Lê Nguyên Khôi 561000817 2019 Nam – – –
1141 Bạch Ngọc Nguyễn Duy 12429660 1998 Nam – – –
1142 Bạch Thế Vinh 12424528 2007 Nam – – –
1143 Bạch Triều Châu 561022780 2008 Nam – – –
1144 Bạch Triều Vĩ 12482340 2005 Nam – 1699 1593
1145 Bành Nhật Quang 12420522 2008 Nam – – –
1146 Bảo Duyên Anh 12410470 2002 Nữ – – –
1147 Bảo Tài 12421430 1960 Nam – – –
1148 Bế Hồng Quang 561020125 2019 Nam – – –
1149 Bế Nguyễn Bách 12437158 2008 Nam – – –
1150 Bernard - Granger Joseph Jordan An 561025666 2016 Nam – – –