Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 39 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.12 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | 1-0 | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.1 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | ½–½ | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.10 | Lâm Bình Nguyên | 1650 | 1-0 | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.1 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | 1-0 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.8 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | 0-1 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.7 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 1-0 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.5 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | ½–½ | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.3 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 1-0 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.11 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | ½–½ | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.4 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | 1-0 | Đặng Kim Anh | 1453 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
2.1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | 1-0 | Đặng Kim Anh | 1453 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.4 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.6 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | 0-1 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.6 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | ½–½ | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.7 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.2 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.10 | Võ Phương Như | 1614 | 0-1 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.17 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | ½–½ | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.4 | Phạm Như Ý | 1737 | 0-1 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.18 | Hoàng Hồng Phúc | 0-1 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.23 | Trần Thanh Trúc | 1-0 | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 67 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.10 | Vũ Ngọc Diệp | 0-1 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 43 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.21 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | 1-0 | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.10 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.2 | Võ Đình Khải My | 1858 | 0-1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.2 | Trần Phương Vi | 1832 | 1-0 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.5 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.4 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | ½–½ | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.8 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | 1-0 | Tăng Duy Khanh | 1462 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.8 | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | 0-1 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.5 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | 1-0 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.11 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | 0-1 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | ½–½ | Lê Minh Đức | 1705 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.13 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | 0-1 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.23 | Nguyễn Nhật Nam | 1577 | 0-1 | Hồ Nguyễn Phúc Khang | 1627 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.13 | Đoàn Thiên Bảo | 1721 | ½–½ | AIM Phan Khải Trí | 1771 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.18 | Châu Thiên Phú | 1668 | ½–½ | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 1559 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.14 | Châu Thiên Phú | 1668 | 0-1 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 1853 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.13 | Nguyễn Hoàng Khánh | 1788 | 1-0 | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 1559 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 52 | Xem |