Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 192 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.5 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 0-1 | Vũ Khánh An | 1637 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.5 | Trần Nhã Phương | 1609 | 1-0 | Lê Khánh Ngân | 1486 | A45 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.7 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | A45 Hệ thống London | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.8 | Phạm Lê Bình An | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.12 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | ½–½ | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.12 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | ½–½ | Đinh Ngọc Chi | 1414 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.11 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | 1-0 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.9 | Lê Hải My | 1687 | 0-1 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | A45 Hệ thống London | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.1 | Phạm Như Ý | 1737 | 0-1 | Trương Thục Quyên | 1801 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.3 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | 1-0 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | A45 Hệ thống London | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.19 | Trần Thanh Trúc | 1-0 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.25 | Võ Cao Xuân Nhi | 1-0 | Vũ Ngọc Diệp | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 57 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.7 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | ½–½ | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.23 | Võ Cao Xuân Nhi | 0-1 | Trần Thanh Trúc | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 53 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.3 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | 0-1 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | A45 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.7 | Lê Hải My | 1687 | 0-1 | Trương Thục Quyên | 1801 | A45 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.14 | Phạm Phương Bình | 1514 | 1-0 | Trần Phương Ly | 1537 | A45 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.22 | Vũ Ngọc Diệp | 0-1 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.4 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | 1-0 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.7 | Trần Phương Ly | 1537 | 0-1 | Phạm Như Ý | 1737 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.1 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | 1-0 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.12 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | ½–½ | Trần Phương Ly | 1537 | A45 Hệ thống London | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.17 | Phạm Phương Bình | 1514 | 1-0 | Trần Thanh Trúc | A45 Hệ thống London | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.24 | Hoàng Hồng Phúc | 0-1 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.9 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.5 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 1-0 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | ½–½ | Bùi Ngọc Linh | 1536 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.9 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 1-0 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
7.6 | Lê Nam | 1443 | ½–½ | Trần Phúc Hưng | 1466 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
4.3 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | 0-1 | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | A45 Hệ thống London | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.4 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 0-1 | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Hệ thống London | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.2 | Lê Hùng Mạnh | 1743 | 1-0 | Dương Danh Phát | 1629 | A45 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.7 | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | 0-1 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.8 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 0-1 | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Hệ thống London | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.10 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 0-1 | Phạm Quang Vinh | 1458 | A45 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.5 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | 0-1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.9 | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | 1-0 | Bùi Minh Khôi | 1456 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.1 | Lê Hùng Mạnh | 1743 | 1-0 | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | A45 Hệ thống London | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.5 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | ½–½ | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 34 | Xem |