Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7551 Nguyễn Thế Lâm 561008117 2017 Nam – – –
7552 Nguyễn Thế Nam Giang 561021008 2008 Nam – – –
7553 Nguyễn Thế Năng 12419702 2010 Nam – – –
7554 Nguyễn Thế Phiệt 12437581 2012 Nam – 1545 1443
7555 Nguyễn Thế Phong 12428906 2013 Nam – – –
7556 Nguyễn Thế Phong 12439819 1987 Nam – – –
7557 Nguyễn Thế Quang 12498831 2013 Nam – – –
7558 Nguyễn Thế Quang 12428248 1990 Nam – – –
7559 Nguyễn Thế Quốc Khánh 12453544 2010 Nam – – –
7560 Nguyễn Thế Thành 12441805 2013 Nam – – –
7561 Nguyễn Thế Tiến 12457094 1995 Nam – – –
7562 Nguyễn Thế Toàn 561001171 2016 Nam – – –
7563 Nguyễn Thế Tùng 12484040 2017 Nam – – 1500
7564 Nguyễn Thế Vân 12407828 2004 Nam – – –
7565 Nguyễn Thị Ái My 12495123 2002 Nữ – – –
7566 Nguyễn Thị Ái Nhân 12466000 1984 Nữ – – –
7567 Nguyễn Thị An Nguyên 12466280 2013 Nữ – – –
7568 Nguyễn Thị Ánh Minh 12404160 1995 Nữ – – –
7569 Nguyễn Thị Anh Thư 561015644 2010 Nữ – – –
7570 Nguyễn Thị Anh Thư 12400700 1960 Nữ – – –
7571 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 561023582 2002 Nữ – – –
7572 Nguyễn Thị Bạch Tuyết 12423181 1978 Nữ – – –
7573 Nguyễn Thị Bảo Trang 12474410 2019 Nữ – – –
7574 Nguyễn Thị Bích Diệp 12421405 1972 Nữ – – –
7575 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12446203 2006 Nữ – 1629 –
7576 Nguyễn Thị Bích Nguyệt 12467677 2001 Nữ – – –
7577 Nguyễn Thị Bốn 12428396 1987 Nữ – – –
7578 Nguyễn Thị Cẩm Tuyên 12410713 1994 Nữ – – –
7579 Nguyễn Thị Công Hạnh 12412074 2004 Nữ – – –
7580 Nguyễn Thị Diệu Mỹ 12404071 1999 Nữ – – –
7581 Nguyễn Thị Gia Hân 561013838 2018 Nữ – – –
7582 Nguyễn Thị Gia Minh 12450766 2011 Nữ – – –
7583 Nguyễn Thị Giang 12421413 1980 Nữ – – –
7584 Nguyễn Thị Hà 12427900 2000 Nam – – –
7585 Nguyễn Thị Hà 12409600 1987 Nam – – –
7586 Nguyễn Thị Hà An 12466247 2015 Nữ – – –
7587 Nguyễn Thị Hoa Thơm 12415901 1992 Nữ – – –
7588 Nguyễn Thị Hoài An 12478466 2016 Nữ – – –
7589 Nguyễn Thị Hoàng An 12409189 2001 Nữ – – –
7590 Nguyễn Thị Hoàng Anh 12466069 1988 Nữ – – –
7591 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 12404330 Nữ – – –
7592 Nguyễn Thị Hồng 12467707 1984 Nữ – – –
7593 Nguyễn Thị Hồng Duyên 12439185 2001 Nữ – – –
7594 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 12466166 1984 Nam – – –
7595 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12409057 Nữ – – –
7596 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12459046 2001 Nữ – – –
7597 Nguyễn Thị Hồng Quyên 561011738 1985 Nữ – – –
7598 Nguyễn Thị Hồng Thủy 12426865 1995 Nữ – – –
7599 Nguyễn Thị Hường 12421545 1983 Nữ – – –
7600 Nguyễn Thị Hương Liên 561004480 1988 Nữ – – –