Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7701 Nguyễn Thiện Khánh Nam 12481149 2015 Nam – – –
7702 Nguyễn Thiện Khôi 12453293 2016 Nam – – –
7703 Nguyễn Thiên Kim 12433748 2012 Nữ – – –
7704 Nguyễn Thiên Lộc 12491942 2012 Nam – 1503 –
7705 Nguyễn Thiên Minh 12460931 2016 Nam – – –
7706 Nguyễn Thiện Minh 561018490 2017 Nam – – –
7707 Nguyễn Thiên Nghỉa 12472689 2013 Nam – – –
7708 Nguyễn Thiện Nhân 561022217 2009 Nam – – –
7709 Nguyễn Thiện Nhân 12472190 2008 Nam – 1572 1457
7710 Nguyễn Thiên Phú 561024660 2008 Nam – – –
7711 Nguyễn Thiên Phú 12498017 2016 Nam – – –
7712 Nguyễn Thiên Phúc 12448311 2011 Nam – – –
7713 Nguyễn Thiên Phúc 12444979 2014 Nam – – –
7714 Nguyễn Thiên Phúc 561011819 2019 Nam – – –
7715 Nguyễn Thiên Phúc 12481289 2014 Nam – – –
7716 Nguyễn Thiên Phúc 12468061 1979 Nam – – –
7717 Nguyễn Thiên Phúc Khang 12441040 2016 Nam – – –
7718 Nguyễn Thiên Phước 561022160 2013 Nam – – –
7719 Nguyễn Thiện Thanh 12421987 1962 Nam – – –
7720 Nguyễn Thiên Uyên Thịnh 561002151 1994 Nữ – – –
7721 Nguyễn Thiện Vĩ 561005410 2020 Nam – – –
7722 Nguyễn Thoại Như 12409634 1977 Nam – – –
7723 Nguyễn Thông Đạt 12413364 2007 Nam – – –
7724 Nguyễn Thông Kiệt 561022608 2012 Nam – – –
7725 Nguyễn Thông Nguyên 12414506 2005 Nam – – –
7726 Nguyễn Thu Hiền 12451860 2011 Nữ – – –
7727 Nguyễn Thu Hiền 12409065 2005 Nữ – – –
7728 Nguyễn Thu Phương 12406805 2002 Nữ – – –
7729 Nguyễn Thu Uyên 12420042 2011 Nữ – – –
7730 Nguyễn Thuận Phong 12453331 2011 Nam – – –
7731 Nguyễn Thục Anh 12442801 2013 Nữ – – –
7732 Nguyễn Thục Minh 12452700 2015 Nữ – – –
7733 Nguyễn Thục Uyên 12474169 2011 Nữ – – –
7734 Nguyễn Thùy An 12497894 2015 Nữ – – –
7735 Nguyễn Thùy An 12453315 2015 Nữ – – –
7736 Nguyễn Thùy Anh 12475610 2009 Nữ – – –
7737 Nguyễn Thúy Bảo An 12496715 2015 Nữ – – –
7738 Nguyễn Thùy Châu 12423831 2012 Nữ – – –
7739 Nguyễn Thuỳ Chi 12473367 2018 Nữ – – –
7740 Nguyễn Thùy Chi 12468894 2017 Nữ – – –
7741 Nguyễn Thùy Dung 12445398 1949 Nữ – – –
7742 Nguyễn Thùy Dung 12424234 2008 Nữ – – –
7743 Nguyễn Thùy Dung 12422290 1993 Nam – – –
7744 Nguyễn Thùy Dung 12411809 2005 Nữ – 1462 –
7745 Nguyễn Thùy Dương 12417408 2009 Nữ – – –
7746 Nguyễn Thùy Dương 12407283 1990 Nữ – – –
7747 Nguyễn Thuỳ Dương 561008427 2021 Nữ – – –
7748 Nguyễn Thùy Dương 12433780 2010 Nữ – – –
7749 Nguyễn Thụy Khánh My 12445754 2012 Nữ – – –
7750 Nguyễn Thùy Linh 12490660 2006 Nữ – 1573 1601