Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7801 Nguyễn Tống Bảo Thịnh 12496910 2012 Nam – – –
7802 Nguyễn Tống Vũ Thuận 12497495 2015 Nam – – –
7803 Nguyễn Trà Giang 12448958 1983 Nữ – – –
7804 Nguyễn Trà Phúc Nguyên 12417777 2008 Nữ – 1561 –
7805 Nguyễn Trác An 561004685 2018 Nam – – –
7806 Nguyễn Trác Quân 12429082 2010 Nam – – –
7807 Nguyễn Trâm Anh 12438693 2015 Nữ – – –
7808 Nguyễn Trần An An 12486965 2013 Nữ – – –
7809 Nguyễn Trần An Nhiên 12496774 2018 Nữ – – –
7810 Nguyễn Trần Anh Khoa 12483133 2011 Nam – 1451 1457
7811 Nguyễn Trần Anh Khôi 561025038 2019 Nam – – –
7812 Nguyễn Trần Anh Minh 12489573 2012 Nam – – 1522
7813 Nguyễn Trần Anh Phát 12486167 2016 Nam – – –
7814 Nguyễn Trần Anh Trọng 12468045 1985 Nam – – –
7815 Nguyễn Trần Bách Hợp 12490881 2018 Nữ – – –
7816 Nguyễn Trần Bảo 561001651 2006 Nam – 1530 1633
7817 Nguyễn Trần Bảo An 12433446 2013 Nữ – – –
7818 Nguyễn Trần Bảo An 12457914 2016 Nữ – – –
7819 Nguyễn Trần Bảo An 12481343 2015 Nữ – – –
7820 Nguyễn Trần Bảo Châu 12470295 2011 Nữ – 1485 –
7821 Nguyễn Trần Bảo Long 12468142 2014 Nam – – –
7822 Nguyễn Trần Bảo Ngân 12466930 2014 Nữ – – –
7823 Nguyễn Trần Bình Minh 12412406 2006 Nam – – –
7824 Nguyễn Trần Chương 12495476 2014 Nam – – –
7825 Nguyễn Trần Đăng Khoa 561001503 2018 Nam – – –
7826 Nguyễn Trần Đăng Khoa 12473715 2013 Nam – – –
7827 Nguyễn Trần Diệu Anh 12441716 2012 Nữ – – –
7828 Nguyễn Trần Đình Khôi 561012050 2013 Nam – 1556 1538
7829 Nguyễn Trần Đỗ Ninh 12422088 1992 Nam – – –
7830 Nguyễn Trần Duy Khôi 12481912 2017 Nam – – –
7831 Nguyễn Trần Duy Nhất 12493023 2015 Nam – – –
7832 Nguyễn Trần Gia Bảo 12414514 2006 Nam – – –
7833 Nguyễn Trần Gia Bảo 561024210 2018 Nam – – –
7834 Nguyễn Trần Gia Hưng 12451738 2011 Nam – – 1495
7835 Nguyễn Trần Gia Phúc 561001260 2016 Nam – – –
7836 Nguyễn Trần Hà Giang 12418544 2010 Nữ – – –
7837 Nguyễn Trần Hà Vân 12497452 2012 Nữ – – –
7838 Nguyễn Trần Hải An 12427829 2010 Nam – – –
7839 Nguyễn Trần Hải An 12426121 2010 Nam – – –
7840 Nguyễn Trần Hải Đăng 561020265 2018 Nam – – –
7841 Nguyễn Trần Hải Đường 12433217 2013 Nữ – – –
7842 Nguyễn Trần Hạnh Phúc 12491950 2014 Nữ – – –
7843 Nguyễn Trần Hiếu 12425591 2007 Nam – – –
7844 Nguyễn Trần Hoài An 12462012 2018 Nữ – – –
7845 Nguyễn Trần Hoàng Long 561008311 2016 Nam – – –
7846 Nguyễn Trần Khánh Ngân 12466956 2017 Nữ – – –
7847 Nguyễn Trần Khánh Tường 12464465 2017 Nam – – –
7848 Nguyễn Trần Lâm 12480932 2013 Nam – – –
7849 Nguyễn Trần Mi Sa 12480355 2014 Nữ – – –
7850 Nguyễn Trần Minh Anh 561008524 2020 Nữ – – –