Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7901 Nguyễn Trịnh Chiến 12449350 2011 Nam – – –
7902 Nguyễn Trịnh Gia Bảo 12477974 2011 Nam – – –
7903 Nguyễn Trịnh Hồng Sơn 12430510 2007 Nam – – –
7904 Nguyễn Trịnh Huy Minh 12490512 2014 Nam – – –
7905 Nguyễn Trịnh Minh Triết 12497681 2019 Nam – – –
7906 Nguyễn Trịnh Viết Ngữ 12458600 2014 Nam – 1584 1469
7907 Nguyễn Trọng Bắc 12421146 1971 Nam – – –
7908 Nguyễn Trọng Bách 12444847 2014 Nam – – –
7909 Nguyễn Trọng Cường 12424013 2007 Nam – – –
7910 Nguyễn Trọng Duy 12483702 2014 Nam – – –
7911 Nguyễn Trọng Gia Khánh 12486140 2019 Nam – – –
7912 Nguyễn Trọng Giáp 12492639 2015 Nam – 1465 1427
7913 Nguyễn Trọng Hải Đăng 12494631 2016 Nam – – –
7914 Nguyễn Trọng Hiệp 12423076 1989 Nam – – –
7915 Nguyễn Trọng Hiếu 12470643 2016 Nam – – –
7916 Nguyễn Trọng Hưng 561009539 2020 Nam – – –
7917 Nguyễn Trọng Lâm Thanh 12469483 2016 Nam – 1451 1630
7918 Nguyễn Trọng Luật 12410055 1968 Nam – – –
7919 Nguyễn Trọng Nghĩa 12436364 1990 Nam – – –
7920 Nguyễn Trọng Nguyên 561024910 2021 Nam – – –
7921 Nguyễn Trọng Nhân 561004545 2018 Nam – – –
7922 Nguyễn Trọng Nhân 12461997 2018 Nam – – –
7923 Nguyễn Trọng Nhân 12452521 2015 Nam – – –
7924 Nguyễn Trọng Nhân 12478571 2012 Nam – – –
7925 Nguyễn Trọng Nhân 561019534 2016 Nam – – –
7926 Nguyễn Trọng Nhân 12479179 2018 Nam – – –
7927 Nguyễn Trọng Nhân 12447137 1983 Nam – – –
7928 Nguyễn Trọng Phúc 12474061 2013 Nam – – 1501
7929 Nguyễn Trọng Phúc 12411183 2006 Nam – – –
7930 Nguyễn Trọng Tài Lâm 12451878 2010 Nam – – –
7931 Nguyễn Trọng Thắng 561024252 2006 Nam – – –
7932 Nguyễn Trọng Tiến 12406104 1998 Nam – – –
7933 Nguyễn Trọng Tín 12413011 2003 Nam – – –
7934 Nguyễn Trọng Trường 561015075 2009 Nam – – –
7935 Nguyễn Trực 153110938 1981 Nam – – –
7936 Nguyễn Trúc Anh 12484202 2016 Nữ – – –
7937 Nguyễn Trúc Lam 12445207 2016 Nữ – – –
7938 Nguyễn Trúc Linh 12472611 2017 Nữ – 1415 –
7939 Nguyễn Trúc Linh 12494313 2017 Nữ – – –
7940 Nguyễn Trúc Linh 12404098 2000 Nữ – – –
7941 Nguyễn Trúc Vy 561019640 2016 Nữ – – –
7942 Nguyễn Trung Dũng 12464619 2014 Nam – – –
7943 Nguyễn Trung Dũng 12434345 2013 Nam – – –
7944 Nguyễn Trung Gia Minh 12497142 2019 Nam – 1407 1453
7945 Nguyễn Trung Hải 12497347 2014 Nam – – –
7946 Nguyễn Trung Hiếu 12448427 2011 Nam – – –
7947 Nguyễn Trung Hiếu 561023353 2016 Nam – 1516 –
7948 Nguyễn Trung Hiếu 12426806 2009 Nam – – 1575
7949 Nguyễn Trung Hiếu Hiền 12412104 2003 Nữ – – –
7950 Nguyễn Trung Hoàng Lâm 12464260 2016 Nam – – –