Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8001 Nguyễn Tuấn Anh 12433454 2008 Nam – – –
8002 Nguyễn Tuấn Anh 12481602 2008 Nam – – –
8003 Nguyễn Tuấn Anh 12438537 2000 Nam – – –
8004 Nguyễn Tuấn Anh 12432288 1996 Nam – – –
8005 Nguyễn Tuấn Bách 12486990 2018 Nam – – –
8006 Nguyễn Tuấn Đạt 12494933 2018 Nam – – –
8007 Nguyễn Tuấn Dũng 12423947 2008 Nam – – –
8008 Nguyễn Tuấn Dũng 12448109 2011 Nam – – –
8009 Nguyễn Tuấn Duy 12486795 2016 Nam – – –
8010 Nguyễn Tuấn Hào 561022616 2014 Nam – – –
8011 Nguyễn Tuấn Hiệp 561009679 1997 Nam – – –
8012 Nguyễn Tuấn Hưng 561006831 2015 Nam – – –
8013 Nguyễn Tuấn Hưng 12477265 2011 Nam – – –
8014 Nguyễn Tuấn Hùng 12443450 2016 Nam – – –
8015 Nguyễn Tuấn Hưng 12463663 2015 Nam – – –
8016 Nguyễn Tuấn Hùng 12425672 2013 Nam – – –
8017 Nguyễn Tuấn Huy 12485578 2003 Nam – 1578 1596
8018 Nguyễn Tuấn Khang 561019070 2018 Nam – – –
8019 Nguyễn Tuấn Khang 12447803 2015 Nam – – –
8020 Nguyễn Tuấn Khang 561014303 2014 Nam – – –
8021 Nguyễn Tuấn Khang 12483540 2006 Nam – 1694 1676
8022 Nguyễn Tuấn Khang 12496812 2016 Nam – – –
8023 Nguyễn Tuấn Khang 12482560 2017 Nam – 1548 1590
8024 Nguyễn Tuấn Khang 561021997 2019 Nam – – –
8025 Nguyễn Tuấn Khôi 12469327 2018 Nam – – –
8026 Nguyễn Tuấn Kiên 12449342 2009 Nam – – –
8027 Nguyễn Tuấn Kiệt 12473103 2014 Nam – – 1561
8028 Nguyễn Tuấn Kiệt 12469998 2012 Nam – – –
8029 Nguyễn Tuấn Kiệt 12496219 2013 Nam – – –
8030 Nguyễn Tuấn Kiệt 561019380 2019 Nam – – –
8031 Nguyễn Tuấn Kiệt 12469254 2015 Nam – – 1431
8032 Nguyễn Tuấn Kiệt 12499650 2014 Nam – – –
8033 Nguyễn Tuấn Linh 12473944 2014 Nam – – –
8034 Nguyễn Tuấn Linh 12482820 2016 Nam – – –
8035 Nguyễn Tuấn Long 12480665 2000 Nam – – –
8036 Nguyễn Tuấn Minh 561012394 2014 Nam – – –
8037 Nguyễn Tuấn Minh 12452734 2014 Nam – – –
8038 Nguyễn Tuấn Minh 12402214 1996 Nam – – –
8039 Nguyễn Tuấn Minh 12467286 2015 Nam – – –
8040 Nguyễn Tuấn Minh 12418099 2008 Nam – – –
8041 Nguyễn Tuấn Minh 12416800 2008 Nam – – –
8042 Nguyễn Tuấn Minh 12424978 2009 Nam – – –
8043 Nguyễn Tuấn Minh 12476200 2014 Nam – 1470 1730
8044 Nguyễn Tuấn Nam 12458317 2015 Nam – – –
8045 Nguyễn Tuấn Ngọc 12428566 2001 Nam – 1651 –
8046 Nguyễn Tuấn Phong 12441554 2013 Nam – – –
8047 Nguyễn Tuấn Phong 12469815 2017 Nam – – –
8048 Nguyễn Tuấn Phong 12495883 2018 Nam – – –
8049 Nguyễn Tuấn Thiên 12474886 2014 Nam – – –
8050 Nguyễn Tuệ Lâm 12474304 2014 Nữ – – –