Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8151 Nguyễn Văn Thơ 12483079 1957 Nam – – –
8152 Nguyễn Văn Thủy 12428124 1981 Nam – – –
8153 Nguyễn Văn Tiến 12422894 1988 Nam – – –
8154 Nguyễn Văn Tiến Sang 561000256 2014 Nam – – –
8155 Nguyễn Văn Tới 12406376 1990 Nam – – –
8156 Nguyễn Văn Trí Danh 561016365 2014 Nam – – –
8157 Nguyễn Văn Trung 12491616 2012 Nam – – –
8158 Nguyễn Vân Trường 561018767 2010 Nam – – –
8159 Nguyễn Văn Tuấn 12481688 1987 Nam – – –
8160 Nguyễn Văn Viễn 12421995 1969 Nam – – –
8161 Nguyễn Văn Việt Tiến 561016446 2016 Nam – – –
8162 Nguyễn Văn Vinh 12455814 1995 Nam – – –
8163 Nguyễn Văn Vọng 12421073 1989 Nam – – –
8164 Nguyễn Vi Anh 12433306 2009 Nữ – – –
8165 Nguyễn Vi Anh 561002909 2015 Nữ – 1466 –
8166 Nguyễn Việt Anh 561000612 2009 Nam – – –
8167 Nguyễn Việt Anh 561010391 2017 Nam – – –
8168 Nguyễn Việt Bách 12412554 2006 Nam – – –
8169 Nguyễn Việt Bách 12425761 2014 Nam – – –
8170 Nguyễn Việt Cường 12443166 2010 Nam – – –
8171 Nguyễn Viết Đức 12446882 1992 Nam – – –
8172 Nguyễn Việt Đức 12405175 2003 Nam – – –
8173 Nguyễn Viết Đức Lâm 12478890 2016 Nam – – –
8174 Nguyễn Việt Dũng 12484016 2014 Nam – – –
8175 Nguyễn Viết Dũng 12479225 2009 Nam – – –
8176 Nguyễn Viết Duy 561025119 2006 Nam – – –
8177 Nguyễn Viết Gia Phú 12479942 2013 Nam – – –
8178 Nguyễn Việt Hà 561023680 2015 Nữ – – –
8179 Nguyễn Việt Hà 12472743 2010 Nữ – – –
8180 Nguyễn Việt Hà 12482919 2015 Nam – – –
8181 Nguyễn Viết Hải Đăng 12493872 2017 Nam – – –
8182 Nguyễn Việt Hằng 12427411 2009 Nữ – – –
8183 Nguyễn Việt Hoàng 12475688 2015 Nam – – –
8184 Nguyễn Việt Hưng 561024058 2015 Nam – – 1573
8185 Nguyễn Việt Hùng 12423424 2007 Nam – – –
8186 Nguyễn Viết Huy 12430064 2011 Nam – – –
8187 Nguyễn Viết Khải 561016721 2020 Nam – – –
8188 Nguyễn Việt Khang 12432431 2012 Nam – – –
8189 Nguyễn Viết Minh Triết 12491136 2013 Nam – 1551 –
8190 Nguyễn Viết Nhân 12458910 1987 Nam – – –
8191 Nguyễn Việt Phú 12458929 1999 Nam – – –
8192 Nguyễn Viết Phú 12460109 2009 Nam – – –
8193 Nguyễn Viết Quân 12448583 2016 Nam – – –
8194 Nguyễn Việt Quang 12449024 2006 Nam – – –
8195 Nguyễn Việt Quang 12438154 2006 Nam – – –
8196 Nguyễn Việt Thành 561001570 2016 Nam – – –
8197 Nguyễn Viết Thành Khôi 12447250 2012 Nam – – –
8198 Nguyễn Viết Thành Quân 12447242 2015 Nam – – –
8199 Nguyễn Việt Thúy 12476021 1965 Nữ – – –
8200 Nguyễn Việt Tiến 12430560 2009 Nam – 1542 –