Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8201 Nguyễn Việt Tiến 561023868 2015 Nam – 1488 –
8202 Nguyễn Việt Tiến 12474991 2012 Nam – – –
8203 Nguyễn Việt Trung 12483214 1998 Nam – – –
8204 Nguyễn Viết Trung Khải 12415057 2007 Nam – – –
8205 Nguyễn Viết Tuấn Kiệt 12491128 2013 Nam – – 1492
8206 Nguyễn Vĩnh An 12406384 1991 Nam – – –
8207 Nguyễn Vĩnh Gia Khang 12480975 2011 Nam – – –
8208 Nguyễn Vinh Hoàng Nhật 561015440 2004 Nam – – –
8209 Nguyễn Vĩnh Huy Thông 12405604 2001 Nam – – –
8210 Nguyễn Vinh Quang 12407852 2004 Nam – – –
8211 Nguyễn Võ Bảo Châu 561020010 2013 Nam – – –
8212 Nguyễn Võ Bảo Khanh 12450324 2017 Nữ – – –
8213 Nguyễn Võ Bảo Nam 12446513 2015 Nam – – –
8214 Nguyễn Võ Bảo Tín 12446521 2017 Nam – – –
8215 Nguyễn Võ Đăng Khôi 561018112 2014 Nam – – –
8216 Nguyễn Võ Gia Uy 12498343 2015 Nam – – –
8217 Nguyễn Võ Hoàng Huy 12433730 2013 Nam – – –
8218 Nguyễn Võ Hoàng Ngọc 12433705 2010 Nữ – – –
8219 Nguyễn Võ Nhật Minh 12492825 2017 Nam – – –
8220 Nguyễn Võ Quý Dương 12427420 2009 Nam – – –
8221 Nguyễn Võ Quỳnh Nhi 12453633 2016 Nữ – – 1455
8222 Nguyễn Võ Tấn Phúc 12484440 2013 Nam – – –
8223 Nguyễn Võ Thiên Phú 12411221 2005 Nam – – –
8224 Nguyễn Võ Tú Uyên 12483184 2016 Nữ – 1492 –
8225 Nguyễn Vũ Bảo Đạt 12435317 2014 Nam – – –
8226 Nguyễn Vũ Cát Vân 12463264 2016 Nữ – – –
8227 Nguyễn Vũ Cúc My 12429880 2010 Nữ – – –
8228 Nguyễn Vũ Đan Vy 561014532 2019 Nữ – – –
8229 Nguyễn Vũ Gia Ân 561018724 2019 Nam – – –
8230 Nguyễn Vũ Hải Đăng 561013897 2020 Nam – – –
8231 Nguyễn Vũ Hải Đăng 12479837 2018 Nam – – –
8232 Nguyễn Vũ Hải Khang 12430579 2014 Nam – – –
8233 Nguyễn Vũ Hải Lan 12424331 2005 Nam – – –
8234 Nguyễn Vũ Hải Phong 561013900 2020 Nam – – –
8235 Nguyễn Vũ Hoài An 561003425 2018 Nữ – – –
8236 Nguyễn Vũ Hoàng 12411230 2006 Nam – – –
8237 Nguyễn Vũ Hoàng Dũng 561017434 2017 Nam – – –
8238 Nguyễn Vũ Hoàng Nam 12450405 2009 Nam – – –
8239 Nguyễn Vũ Huy Hoàng 12450855 2002 Nam – 1544 1583
8240 Nguyễn Vũ Kỳ Anh 12479349 2010 Nam – 1476 –
8241 Nguyễn Vũ Long 561011037 1990 Nam – – 1977
8242 Nguyễn Vũ Mai Linh 561025321 2017 Nữ – – –
8243 Nguyễn Vũ Minh Cường 561008869 2018 Nam – – –
8244 Nguyễn Vũ Minh Quân 12468487 2014 Nam – – –
8245 Nguyễn Vũ Minh Trí 12445240 2011 Nam – – 1541
8246 Nguyễn Vũ Minh Tuệ 12475777 2016 Nam – – –
8247 Nguyễn Vũ Mộc Thiềng 12432822 2012 Nam – 1542 1645
8248 Nguyễn Vũ Ngọc Linh 561015776 2017 Nữ – – –
8249 Nguyễn Vũ Nguyên 12428639 2013 Nam – – –
8250 Nguyễn Vũ Phong 12436615 1988 Nam – – –