Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8101 Nguyễn Văn Đạt 12403709 2002 Nam – – –
8102 Nguyễn Văn Dạt 12439320 2004 Nam – – –
8103 Nguyễn Văn Đồng 12421219 1988 Nam – – –
8104 Nguyễn Văn Đức 12437298 1997 Nam – – 1602
8105 Nguyễn Văn Dũng 12451932 2009 Nam – – –
8106 Nguyễn Văn Gia Hưng 561023817 2008 Nam – – –
8107 Nguyễn Văn Gia Vinh 12462349 2015 Nam – – –
8108 Nguyễn Văn Hải 12428310 1978 Nam – – –
8109 Nguyễn Văn Hải Phong 12463272 2015 Nam – – –
8110 Nguyễn Văn Hiệp 12423254 1993 Nam – – –
8111 Nguyễn Văn Hiếu 12408549 1998 Nam – – –
8112 Nguyễn Văn Hiếu 12484954 2004 Nam – – –
8113 Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa 12416592 2000 Nam – – –
8114 Nguyễn Văn Hinh 12410373 1998 Nam – – –
8115 Nguyễn Văn Hoàn 561000710 1990 Nam – – –
8116 Nguyễn Văn Hoàng 12479110 2014 Nam – – –
8117 Nguyễn Văn Hồng Quân 561017078 2014 Nam – – –
8118 Nguyễn Văn Hưng 12422924 1977 Nam – – –
8119 Nguyễn Văn Huy 12430544 2015 Nam – – –
8120 Nguyễn Văn Huy 12428574 2001 Nam – – 1482
8121 Nguyễn Văn Huỳnh 12421286 1991 Nam – – –
8122 Nguyễn Văn Khang 12447170 2011 Nam – – –
8123 Nguyễn Vân Khanh 12428094 1990 Nam – – –
8124 Nguyễn Văn Khánh Duy 12408212 2002 Nam – – –
8125 Nguyễn Văn Khôi Nguyên 561009857 2005 Nam – 1850 1924
8126 Nguyễn Văn Lâm 12441210 2001 Nam – 1439 –
8127 Nguyễn Văn Lắm 12459313 2002 Nam – – –
8128 Nguyễn Văn Long 12421227 1979 Nam – – –
8129 Nguyễn Văn Mạnh 12407356 Nam – – –
8130 Nguyễn Văn Minh Đức 12456535 2014 Nam – – –
8131 Nguyễn Văn Minh Khang 12477320 2013 Nam – – –
8132 Nguyễn Văn Minh Trí 12440418 2014 Nam – – 1536
8133 Nguyễn Văn Mùng 12466042 1987 Nam – – –
8134 Nguyễn Văn Nghĩa 12483265 1986 Nam – – –
8135 Nguyễn Văn Nguyên 12421774 1978 Nam – – –
8136 Nguyễn Văn Nhật Minh 12407844 2004 Nam – – –
8137 Nguyễn Văn Nhật Nam 561023884 2017 Nam – – –
8138 Nguyễn Văn Phát 12484261 1992 Nam – – –
8139 Nguyễn Văn Phóng 12475157 2004 Nam – 1589 1460
8140 Nguyễn Văn Phú 561002100 1998 Nam – – –
8141 Nguyễn Văn Phước Thiện 12494593 2009 Nam – – –
8142 Nguyễn Văn Quốc Khánh 12473790 2007 Nam – – –
8143 Nguyễn Văn Quý Phúc 12408220 Nam – – –
8144 Nguyễn Văn Sỹ Nguyên 12413925 2001 Nam – – –
8145 Nguyễn Văn Tâm 12441376 1999 Nam – – –
8146 Nguyễn Văn Tất 12409642 1969 Nam – – –
8147 Nguyễn Văn Thành 12420964 2006 Nam – – –
8148 Nguyễn Văn Thành 12466093 1985 Nam – – –
8149 Nguyễn Văn Thành Phong 12468673 2015 Nam – – –
8150 Nguyễn Văn Thịnh 12419710 2011 Nam – – –