Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7651 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 12467154 2015 Nữ – 1461 1407
7652 Nguyễn Thị Quỳnh Thơ 12412260 1998 Nữ – – –
7653 Nguyễn Thị Thanh 12422797 1990 Nữ – – –
7654 Nguyễn Thị Thanh An 12407070 1997 Nữ – – –
7655 Nguyễn Thị Thanh Bình 12406937 1999 Nữ – – –
7656 Nguyễn Thị Thanh Hà 12406945 2000 Nữ – – –
7657 Nguyễn Thị Thanh Hà 12410730 1996 Nữ – – –
7658 Nguyễn Thị Thanh Hoà 561002240 1992 Nữ – – –
7659 Nguyễn Thị Thanh Hương 12409596 1986 Nữ – – –
7660 Nguyễn Thị Thanh Hương 12404357 Nữ – – –
7661 Nguyễn Thị Thanh Ngân 561000604 2002 Nữ – – –
7662 Nguyễn Thị Thanh Ngân 12412333 2006 Nữ – – –
7663 Nguyễn Thị Thanh Thảo 12412090 2003 Nữ – – –
7664 Nguyễn Thị Thanh Thư 561024937 2004 Nữ – – –
7665 Nguyễn Thị Thảo 561002119 1998 Nữ – – –
7666 Nguyễn Thị Thu Hương 12420123 1977 Nữ – – –
7667 Nguyễn Thị Thu Hương 12407321 Nữ – – –
7668 Nguyễn Thị Thu Hương 561010987 1998 Nữ – – –
7669 Nguyễn Thị Thu Hương 12465860 1996 Nữ – – –
7670 Nguyễn Thị Thu Huyền 12428272 1983 Nữ – – –
7671 Nguyễn Thị Thu Thủy 12467740 1976 Nữ – – –
7672 Nguyễn Thị Thùy Dung 12427403 2007 Nữ – – –
7673 Nguyễn Thị Thùy Dương 12474983 2012 Nữ – – 1505
7674 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 561007730 2009 Nữ – – –
7675 Nguyễn Thị Thùy Dương 12404373 Nữ – – –
7676 Nguyễn Thị Thúy Hiền 561024341 1980 Nữ – – –
7677 Nguyễn Thị Thùy Linh 12422070 1993 Nữ – – –
7678 Nguyễn Thị Thùy My 12409332 1968 Nữ – – –
7679 Nguyễn Thị Thùy Trang 561015407 1996 Nữ – – –
7680 Nguyễn Thị Thủy Trinh 12440183 1993 Nữ – – –
7681 Nguyễn Thị Trà Dương 561017191 2019 Nữ – – –
7682 Nguyễn Thị Trâm Anh 12473529 2013 Nữ – – –
7683 Nguyễn Thị Tú Trinh 12409200 2002 Nữ – – –
7684 Nguyễn Thị Tú Uyên 12411795 2005 Nữ – – –
7685 Nguyễn Thị Tuyết 12467839 1982 Nữ – – –
7686 Nguyễn Thị Tuyết 12427926 1983 Nữ – – –
7687 Nguyễn Thị Tuyết Nga 12409626 1978 Nam – – –
7688 Nguyễn Thị Tuyết Tâm 561001759 1986 Nữ – – –
7689 Nguyễn Thị Vân Anh 12427896 1995 Nữ – – –
7690 Nguyễn Thị Việt Hà 12404136 1997 Nữ – – –
7691 Nguyễn Thị Việt Hà 561010839 1975 Nữ – – –
7692 Nguyễn Thị Xuân Hồng 12497231 1983 Nữ – – –
7693 Nguyễn Thị Xuân Việt 12412694 2004 Nữ – – –
7694 Nguyễn Thị Yến Vi 12493414 2005 Nữ – – –
7695 Nguyễn Thiên Ân 561018783 2018 Nam – – –
7696 Nguyễn Thiên Bảo 12470082 2013 Nam – – –
7697 Nguyễn Thiên Đăng 12411167 2005 Nam – – –
7698 Nguyễn Thiên Đức 12449636 2009 Nam – – –
7699 Nguyễn Thiên Hoà 12496138 2015 Nam – – –
7700 Nguyễn Thiện Hùng 12418790 2010 Nam – 1585 1589