Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7601 Nguyễn Thị Huỳnh Thơ 12413828 1998 Nữ – – –
7602 Nguyễn Thị Kiều Oanh 12441414 1996 Nữ – – –
7603 Nguyễn Thị Kiều Thu 12409588 1976 Nam – – –
7604 Nguyễn Thị Kim Hồng 12422258 1980 Nữ – – –
7605 Nguyễn Thị Kim Khánh 12439142 2001 Nữ – – –
7606 Nguyễn Thị Kim Ngân 12456276 2015 Nữ – – –
7607 Nguyễn Thị Kim Ngân 12498327 2015 Nữ – – –
7608 Nguyễn Thị Kim Phúc 12443220 2009 Nữ – 1549 –
7609 Nguyễn Thị Kim Thi 12497665 1994 Nữ – – –
7610 Nguyễn Thị Lan 12421723 1986 Nữ – – –
7611 Nguyễn Thị Lan Nhi 12465844 1997 Nữ – – –
7612 Nguyễn Thị Lan Phương 561022330 1990 Nữ – – –
7613 Nguyễn Thị Lê Trang 12466077 1984 Nữ – – –
7614 Nguyễn Thị Liên 561011460 1990 Nữ – – –
7615 Nguyễn Thị Linh Chi 12404004 Nam – – –
7616 Nguyễn Thị Mai Chinh 12409197 2000 Nữ – – –
7617 Nguyễn Thị Mai Hương 12420620 1961 Nữ – – –
7618 Nguyễn Thị Mai Thảo 12428558 2008 Nữ – 1473 –
7619 Nguyễn Thị Mến 561002062 1998 Nữ – – –
7620 Nguyễn Thị Minh Giang 12439193 1981 Nữ – – –
7621 Nguyễn Thị Minh Hiền 12406783 2002 Nữ – – –
7622 Nguyễn Thị Minh Thái 12428027 1977 Nữ – – –
7623 Nguyễn Thị Minh Thái 561010863 1977 Nữ – – –
7624 Nguyễn Thị Minh Thư 12410691 1998 Nữ – – –
7625 Nguyễn Thị Minh Trang 12407534 1995 Nữ – – –
7626 Nguyễn Thị Mỹ 12499900 2004 Nữ – – –
7627 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12493406 2001 Nữ – – –
7628 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 561009156 2010 Nữ – 1502 1531
7629 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12404128 1997 Nữ – – –
7630 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 12492841 2005 Nữ – 1777 1674
7631 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 12409618 1977 Nam – – –
7632 Nguyễn Thị Mỹ Trang 12413640 2005 Nữ – – –
7633 Nguyễn Thị Nga 561001740 1991 Nữ – – –
7634 Nguyễn Thị Ngân 561002054 1980 Nữ – – –
7635 Nguyễn Thị Ngân 12488178 1995 Nữ – – –
7636 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 561020109 2008 Nữ – – –
7637 Nguyễn Thị Ngọc Anh 12427993 1989 Nữ – – –
7638 Nguyễn Thị Ngọc Bích 12478776 2015 Nữ – – –
7639 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 12433861 2012 Nữ – – 1523
7640 Nguyễn Thị Ngọc Hân 12440175 2002 Nữ – – –
7641 Nguyễn Thị Ngọc Hồi 12421839 1976 Nữ – – –
7642 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 561021822 2000 Nữ – – –
7643 Nguyễn Thị Ngọc Khánh 12414808 2006 Nữ – – –
7644 Nguyễn Thị Ngọc Lan 12478504 1996 Nữ – – –
7645 Nguyễn Thị Ngọc Linh 12477109 2005 Nữ – – –
7646 Nguyễn Thị Như Ngọc 12410721 1992 Nữ – – –
7647 Nguyễn Thị Phong Thu 12427888 1988 Nữ – – –
7648 Nguyễn Thị Phương Anh 12469866 2017 Nữ – – 1480
7649 Nguyễn Thị Phương Ngọc 12467642 1980 Nữ – – –
7650 Nguyễn Thị Phương Thúy 12484563 1985 Nữ – – –