Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7501 Nguyễn Thành Trí 561000329 2019 Nam – – –
7502 Nguyễn Thanh Trúc 12470996 2014 Nữ – – –
7503 Nguyễn Thanh Trúc 561017256 2015 Nữ – – –
7504 Nguyễn Thanh Trúc 561011070 1997 Nam – – –
7505 Nguyễn Thành Trung 12447676 2015 Nam – – –
7506 Nguyễn Thành Trung 12468002 1985 Nam – – –
7507 Nguyễn Thành Trung 12423475 2007 Nam – 1636 –
7508 Nguyễn Thành Trung 12443565 2009 Nam – – –
7509 Nguyễn Thành Trung 12407810 2006 Nam – – –
7510 Nguyễn Thành Trung 561015105 1981 Nam – – –
7511 Nguyễn Thanh Tùng 12497746 2015 Nam – – –
7512 Nguyễn Thanh Tùng 12459135 1995 Nam – – –
7513 Nguyễn Thanh Tùng 12428540 1992 Nam – – –
7514 Nguyễn Thanh Tường 12415049 2007 Nữ – – –
7515 Nguyễn Thanh Vân 561015628 2018 Nữ – – –
7516 Nguyễn Thành Vân 12437808 1964 Nam – – –
7517 Nguyễn Thanh Vân 12492981 2014 Nữ – – –
7518 Nguyễn Thành Vinh 561006661 2012 Nam – 1452 –
7519 Nguyễn Thành Vinh 12457574 2018 Nam – – –
7520 Nguyễn Thành Vũ 12473197 2010 Nam – – –
7521 Nguyễn Thành Vương Phú Quang 12407836 2005 Nam – – –
7522 Nguyễn Thành Vỹ 12413542 2003 Nam – – –
7523 Nguyễn Thanh Vy 561017299 2018 Nữ – – –
7524 Nguyễn Thảo Anh 12417734 2007 Nữ – – –
7525 Nguyễn Thảo Anh 12445495 2012 Nữ – – –
7526 Nguyễn Thảo Hân 561020303 2014 Nữ – – –
7527 Nguyễn Thảo Lam 12465372 2017 Nữ – – –
7528 Nguyễn Thảo Linh Đan 12462535 2012 Nữ – – –
7529 Nguyễn Thảo Nhi 12438650 2014 Nữ – – –
7530 Nguyễn Thảo Nhi 561019275 2007 Nữ – – –
7531 Nguyễn Thảo Nhi 12461105 2012 Nữ – – –
7532 Nguyễn Thảo Phương Nhi 12466328 2015 Nữ – – –
7533 Nguyễn Thế Anh 12432563 2012 Nam – – –
7534 Nguyễn Thế Anh Nguyên 561013382 2016 Nam – – –
7535 Nguyễn Thế Bảo 12441147 2010 Nam – – –
7536 Nguyễn Thế Bảo Nguyên 12454214 2014 Nam – – –
7537 Nguyễn Thế Chính 561002682 2007 Nam – – –
7538 Nguyễn Thế Cường 12433241 2014 Nam – – –
7539 Nguyễn Thế Cường 12488038 2019 Nam – – –
7540 Nguyễn Thế Danh 12463256 2010 Nam – – –
7541 Nguyễn Thế Du Minh 12490350 2014 Nam – 1426 –
7542 Nguyễn Thế Dương 12486388 2013 Nam – – –
7543 Nguyễn Thế Gia Hùng 12429341 2012 Nam – – –
7544 Nguyễn Thế Gia Huy 12496707 2014 Nam – – 1441
7545 Nguyễn Thế Gia Khải 12430188 2008 Nam – – –
7546 Nguyễn Thế Hà 12469220 2015 Nam – – –
7547 Nguyễn Thế Hải 12486418 2013 Nam – – –
7548 Nguyễn Thế Hùng 12462993 2008 Nam – 1609 –
7549 Nguyễn Thế Huy 12442950 2009 Nam – – –
7550 Nguyễn Thế Khải 12490016 2013 Nam – 1449 –