Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7401 Nguyễn Thái Bảo 12463655 2015 Nam – 1543 1594
7402 Nguyễn Thái Bảo 12459780 1991 Nam – – –
7403 Nguyễn Thái Bảo 12432016 2014 Nam – – –
7404 Nguyễn Thái Bảo Chăm 12468827 2012 Nữ – – –
7405 Nguyễn Thái Bình 12449326 2010 Nữ – – –
7406 Nguyễn Thái Bình 561024376 1955 Nam – – –
7407 Nguyễn Thái Bình 561007951 2015 Nam – – –
7408 Nguyễn Thái Dương 12434426 2012 Nam – – –
7409 Nguyễn Thái Duy Minh 12446661 2017 Nam – – –
7410 Nguyễn Thái Gia Đức 12445592 2015 Nam – – –
7411 Nguyễn Thái Hoàng 12455490 2012 Nam – – –
7412 Nguyễn Thái Hoàng Quân 12462055 2014 Nam – – –
7413 Nguyễn Thái Huy 561004600 2012 Nam – – –
7414 Nguyễn Thái Kỳ Nhiên 12442054 2010 Nữ – – –
7415 Nguyễn Thái Lâm 561019100 2019 Nam – – –
7416 Nguyễn Thái Long 12436240 2014 Nam – – –
7417 Nguyễn Thái Luân 12438448 2006 Nam – – –
7418 Nguyễn Thái Ngân Hà 561009148 2008 Nữ – 1480 1569
7419 Nguyễn Thái Nhật Minh 12463035 2018 Nam – – –
7420 Nguyễn Thái Quân 12484423 2015 Nam – 1514 1402
7421 Nguyễn Thái Quỳnh Chi 12490750 2018 Nữ – – –
7422 Nguyễn Thành 12473928 2007 Nam – – –
7423 Nguyễn Thành An 12452394 2017 Nam – – –
7424 Nguyễn Thành An 12450774 2011 Nam – – –
7425 Nguyễn Thanh An 12434116 2012 Nam – – –
7426 Nguyễn Thanh Bình 12402621 Nam – – 2041
7427 Nguyễn Thanh Bình 12421626 1950 Nam – – –
7428 Nguyễn Thanh Bình 12473073 2015 Nam – – –
7429 Nguyễn Thành Công 12477931 2013 Nam – – –
7430 Nguyễn Thành Công 12421294 1972 Nam – – –
7431 Nguyễn Thành Đạt 561002127 2004 Nam – – –
7432 Nguyễn Thành Đạt 12429333 2012 Nam – – 1423
7433 Nguyễn Thành Đạt 561021792 2004 Nam – – –
7434 Nguyễn Thành Đạt 12459062 2016 Nam – – 1417
7435 Nguyễn Thành Đức Anh 561023744 2020 Nam – – –
7436 Nguyễn Thanh Dũng 12422266 1963 Nam – – –
7437 Nguyễn Thành Được 12478245 2012 Nam – 1523 1594
7438 Nguyễn Thanh Hà 12437484 2016 Nữ – – –
7439 Nguyễn Thanh Hà 12497320 2016 Nữ – – –
7440 Nguyễn Thanh Hải 12489891 2015 Nam – – –
7441 Nguyễn Thanh Hải 12439665 2009 Nữ – – –
7442 Nguyễn Thanh Hải 12450740 2011 Nam – – –
7443 Nguyễn Thanh Hằng 12459534 1992 Nữ – – –
7444 Nguyễn Thanh Hiền 12494828 2013 Nữ – – –
7445 Nguyễn Thành Hiền 12448095 2010 Nam – – –
7446 Nguyễn Thanh Hiền 12497185 2012 Nữ – – 1433
7447 Nguyễn Thanh Hoàng 12484938 2000 Nam – – –
7448 Nguyễn Thanh Hưng 12423050 1996 Nam – – –
7449 Nguyễn Thanh Hưng 12422886 1996 Nam – – –
7450 Nguyễn Thanh Hưng 12498599 2013 Nam – 1464 1518