Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7451 Nguyễn Thanh Hương Giang 12497525 2015 Nữ – – –
7452 Nguyễn Thanh Khiêm 12442968 2002 Nam – – –
7453 Nguyễn Thanh Khiết 12421804 1960 Nam – – –
7454 Nguyễn Thanh Khoa 12415006 2007 Nam – – –
7455 Nguyễn Thành Kiên 12462527 2018 Nam – – –
7456 Nguyễn Thành Kiên 12474908 2013 Nam – – –
7457 Nguyễn Thanh Lâm 561001732 2016 Nam – – –
7458 Nguyễn Thành Lâm 12464970 2018 Nam – – –
7459 Nguyễn Thanh Lâm 12438073 2016 Nam – – –
7460 Nguyễn Thanh Lâm 12475050 2017 Nam – – 1533
7461 Nguyễn Thanh Lịch 12421634 1980 Nam – – –
7462 Nguyễn Thanh Lộc 561020958 2007 Nam – – –
7463 Nguyễn Thành Lộc 12499889 2011 Nam – 1532 1589
7464 Nguyễn Thanh Long 12473960 1995 Nam – – –
7465 Nguyễn Thành Luân 12406325 1994 Nam – – –
7466 Nguyễn Thanh Lưu 12466948 1982 Nam – – –
7467 Nguyễn Thành Minh Triết 561000213 2017 Nam – – –
7468 Nguyễn Thành Nam 12494097 2016 Nam – – –
7469 Nguyễn Thanh Ngọc 561017302 2016 Nữ – – –
7470 Nguyễn Thanh Ngọc 12472247 2015 Nữ – – –
7471 Nguyễn Thanh Nguyên 12476013 2009 Nam – – –
7472 Nguyễn Thành Nhân 12421928 1964 Nam – – –
7473 Nguyễn Thành Nhân 12462446 2009 Nam – – –
7474 Nguyễn Thành Nhân 12464520 2019 Nam – – –
7475 Nguyễn Thành Nhân 12470287 2017 Nam – – –
7476 Nguyễn Thành Phát 12497576 2014 Nam – – –
7477 Nguyễn Thành Phát 12445525 2016 Nam – – –
7478 Nguyễn Thành Phong 12474894 2017 Nam – – –
7479 Nguyễn Thanh Phong 12406090 1998 Nam – – –
7480 Nguyễn Thanh Phong 12461164 1998 Nam – – –
7481 Nguyễn Thanh Phong 561003190 2018 Nam – – –
7482 Nguyễn Thanh Phong 12435350 2015 Nam – – 1534
7483 Nguyễn Thanh Phong 12483427 2017 Nam – – –
7484 Nguyễn Thanh Phúc 12401927 1984 Nam – – –
7485 Nguyễn Thành Phước 12463132 2012 Nam – – –
7486 Nguyễn Thanh Quang 12438731 1979 Nam – – –
7487 Nguyễn Thanh Sang 12457990 2015 Nam – – –
7488 Nguyễn Thanh Sơn 12420409 1966 Nam – – –
7489 Nguyễn Thành Tài 12427241 2008 Nam – 1661 1650
7490 Nguyễn Thành Tài 12482331 2006 Nam – – –
7491 Nguyễn Thanh Tâm 12471690 2018 Nữ – – –
7492 Nguyễn Thành Tâm 561016934 1994 Nam – – –
7493 Nguyễn Thành Thắng 12460630 2012 Nam – 1418 1458
7494 Nguyễn Thanh Thanh Ngọc 561012823 2008 Nữ – – –
7495 Nguyễn Thanh Thảo 12420034 2012 Nữ – – –
7496 Nguyễn Thành Thông 12405876 1999 Nam – – –
7497 Nguyễn Thanh Thúy 12406910 2000 Nữ – – –
7498 Nguyễn Thanh Thúy 12428531 1989 Nam – – –
7499 Nguyễn Thanh Toàn 12460206 2012 Nam – – –
7500 Nguyễn Thành Trí 12431915 2010 Nam – – –