Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7351 Nguyễn Sĩ Khải 12488399 1980 Nam – – 1577
7352 Nguyễn Sĩ Trọng Đức 12427543 2004 Nam – 1827 1778
7353 Nguyễn Sơn Tùng 12488062 2016 Nam – – –
7354 Nguyễn Sơn Tùng 12492680 2016 Nam – – –
7355 Nguyễn Song Anh 561008354 2018 Nữ – – –
7356 Nguyễn Song Ngọc Diệp 12476935 2014 Nữ – – –
7357 Nguyễn Song Phúc 12470813 2015 Nam – – –
7358 Nguyễn Song Sơn 12426016 2010 Nam – – –
7359 Nguyễn Song Uyên Nghi 12447374 2011 Nữ – – –
7360 Nguyễn Sỹ Bảo An 12461687 2013 Nam – – –
7361 Nguyễn Sỹ Đạt 12439002 2012 Nam – – –
7362 Nguyễn Tạ Minh Huy 561012599 2012 Nam – 1507 –
7363 Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh 12465712 1987 Nữ – – –
7364 Nguyễn Tài Anh 561003662 1997 Nam – 1511 –
7365 Nguyễn Tài Hiếu 12455652 2014 Nam – – –
7366 Nguyễn Tài Khang 12499730 2018 Nam – – 1457
7367 Nguyễn Tân Châu 12476757 2016 Nam – – –
7368 Nguyễn Tấn Danh Tùng 12478555 2009 Nam – – –
7369 Nguyễn Tấn Đạt 12440817 2000 Nam – – –
7370 Nguyễn Tấn Đạt 561022713 2006 Nam – – –
7371 Nguyễn Tấn Định 12436739 1999 Nam – – –
7372 Nguyễn Tấn Hùng 12463175 2015 Nam – – –
7373 Nguyễn Tấn Khang 12448672 2012 Nam – 1624 1608
7374 Nguyễn Tấn Lộc 12418927 1967 Nam – – –
7375 Nguyễn Tấn Lộc 561016500 2013 Nam – – –
7376 Nguyễn Tấn Lộc 561011525 2013 Nam – – –
7377 Nguyễn Tân Long 12408409 Nam – – –
7378 Nguyễn Tấn Minh 12416983 2004 Nam – – –
7379 Nguyễn Tấn Phát 12496014 1986 Nam – – –
7380 Nguyễn Tấn Phát 561020532 2012 Nam – – –
7381 Nguyễn Tấn Phát 561009750 2017 Nam – – –
7382 Nguyễn Tấn Phong 561008010 2018 Nam – – –
7383 Nguyễn Tân Phong 12494291 2015 Nam – – –
7384 Nguyễn Tấn Quốc 12482307 2012 Nam – 1496 –
7385 Nguyễn Tấn Sang 12452920 2011 Nam – 1604 1464
7386 Nguyễn Tấn Sang 12461326 2017 Nam – – –
7387 Nguyễn Tấn Tài 12450499 2008 Nam – 1641 1554
7388 Nguyễn Tấn Tài 561011533 2016 Nam – – –
7389 Nguyễn Tấn Tài 12407801 2006 Nam – – –
7390 Nguyễn Tân Thành 561017655 2007 Nam – – –
7391 Nguyễn Tấn Thành 12450936 1983 Nam – – –
7392 Nguyễn Tấn Vinh 561008265 2015 Nam – – –
7393 Nguyễn Tăng Hoàng Tiến 561008761 2016 Nam – – –
7394 Nguyễn Tất Duy 561012971 2010 Nam – 1528 1649
7395 Nguyễn Tất Thắng 12451630 2015 Nam – – –
7396 Nguyễn Thạc Dũng 561015040 2015 Nam – – –
7397 Nguyễn Thái An 12425702 2013 Nữ – – 1464
7398 Nguyễn Thái An 12441325 2013 Nữ – – –
7399 Nguyễn Thái An 12496340 2015 Nam – – –
7400 Nguyễn Thái Anh 12472212 2017 Nam – – –