Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7201 Nguyễn Quang Anh 12406074 1999 Nam – – –
7202 Nguyễn Quang Anh 12429953 2015 Nam – – –
7203 Nguyễn Quang Anh 12460788 2017 Nam – – –
7204 Nguyễn Quang Anh 12412864 2006 Nam – – –
7205 Nguyễn Quang Anh 561004391 2010 Nam – – –
7206 Nguyễn Quang Bách 12426075 2011 Nam – – –
7207 Nguyễn Quang Bách 561007595 2013 Nam – – –
7208 Nguyễn Quang Bách 561025755 2019 Nam – – –
7209 Nguyễn Quang Đăng 12490369 2020 Nam – – –
7210 Nguyễn Quang Đạt 12428892 1999 Nam – – –
7211 Nguyễn Quang Đức 12448800 2010 Nam – – –
7212 Nguyễn Quang Đức 12411140 2005 Nam – – –
7213 Nguyễn Quang Dũng 12458406 2017 Nam – – –
7214 Nguyễn Quang Dũng 12476668 2008 Nam – 1538 –
7215 Nguyễn Quang Duy 12414115 2004 Nam – – –
7216 Nguyễn Quang Gia Bảo 12465127 2014 Nam – – –
7217 Nguyễn Quang Hải 12490040 2019 Nam – – –
7218 Nguyễn Quang Hải 12428400 1977 Nam – – –
7219 Nguyễn Quang Hào 561022152 2015 Nam – – –
7220 Nguyễn Quang Hào 12486280 2015 Nam – – –
7221 Nguyễn Quang Hiếu 12414492 2006 Nam – – –
7222 Nguyễn Quang Him 561017906 2015 Nam – – –
7223 Nguyễn Quang Hưng 12423009 1974 Nam – – –
7224 Nguyễn Quang Hưng 12427934 1977 Nam – – –
7225 Nguyễn Quang Huy 12440337 2002 Nam – – –
7226 Nguyễn Quang Huy 12423971 2007 Nam – – –
7227 Nguyễn Quang Huy 561000744 2013 Nam – – –
7228 Nguyễn Quang Huy 12499315 2013 Nam – – –
7229 Nguyễn Quang Huy 12455628 2015 Nam – – –
7230 Nguyễn Quang Huy 12494518 2017 Nam – – –
7231 Nguyễn Quang Huy 12436550 2002 Nam – – –
7232 Nguyễn Quang Huy 12494305 2017 Nam – – –
7233 Nguyễn Quang Khải 12499790 2018 Nam – – –
7234 Nguyễn Quang Khang 12498289 2016 Nam – – –
7235 Nguyễn Quang Khánh 12410187 2001 Nam – – –
7236 Nguyễn Quang Khoa 561004170 2015 Nam – – –
7237 Nguyễn Quang Kiệt 12432792 2015 Nam – – –
7238 Nguyễn Quang Kim Yến 12406902 1999 Nữ – – –
7239 Nguyễn Quang Lâm 12488453 2013 Nam – – –
7240 Nguyễn Quang Lâm 12497738 2016 Nam – – –
7241 Nguyễn Quang Linh 12439444 1995 Nam – – –
7242 Nguyễn Quang Minh 12483354 2006 Nam – – 1525
7243 Nguyễn Quang Minh 12408530 1999 Nam – – –
7244 Nguyễn Quang Minh 12429872 2013 Nam – – –
7245 Nguyễn Quang Minh 561019755 2020 Nam – – 1506
7246 Nguyễn Quang Minh 561025801 2014 Nam – – –
7247 Nguyễn Quang Minh 12478229 2016 Nam – – –
7248 Nguyễn Quang Minh
Nguyen. Quang Minh
12487295 2013 Nam – – –
7249 Nguyễn Quang Minh 12468690 2016 Nam – – –
7250 Nguyễn Quang Minh 12454230 2013 Nam – – –