Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7151 Nguyễn Phúc Vinh 12471569 2015 Nam – – –
7152 Nguyễn Phúc Vinh 561020052 2017 Nam – – –
7153 Nguyễn Phúc Yến Nhi 12427845 2007 Nữ – – –
7154 Nguyễn Phùng Minh Châu 12444790 2018 Nữ – – 1416
7155 Nguyễn Phùng Minh Nguyên 12444960 2014 Nam – – –
7156 Nguyễn Phước An 12469645 2018 Nam – – –
7157 Nguyễn Phước Bảo 561007633 2019 Nam – – –
7158 Nguyễn Phước Chiêu Phong 12463329 2016 Nam – – –
7159 Nguyễn Phước Duy Trung 12436356 1999 Nam – – –
7160 Nguyễn Phước Hải 12444464 2012 Nam – – –
7161 Nguyễn Phước Hảo 12422630 1959 Nam – – –
7162 Nguyễn Phước Lộc 12452530 2013 Nam – – –
7163 Nguyễn Phước Long 12493660 2004 Nam – – –
7164 Nguyễn Phước Ngọc 12477796 1956 Nam – 1836 1677
7165 Nguyễn Phước Nguyên 12497991 2016 Nam – – –
7166 Nguyễn Phước Quý An 12413232 2009 Nam – 1593 1606
7167 Nguyễn Phước Quý Tường 12403695 2001 Nam – – –
7168 Nguyễn Phước Sang 12488798 2006 Nam – 1702 1724
7169 Nguyễn Phước Thành 12458007 2014 Nam – 1587 1522
7170 Nguyễn Phước Thiên Kim 12474550 2017 Nữ – – –
7171 Nguyễn Phước Trung 12400734 1963 Nam – – –
7172 Nguyễn Phương Anh 12453560 2012 Nữ – 1490 –
7173 Nguyễn Phương Anh 12445843 2013 Nữ – – –
7174 Nguyễn Phương Anh 12414778 2006 Nữ – – 1550
7175 Nguyễn Phương Anh 12474312 2013 Nữ – – –
7176 Nguyễn Phương Bảo Anh 12468118 2017 Nữ – – –
7177 Nguyễn Phương Chi 12468371 2016 Nữ – – –
7178 Nguyễn Phương Gia Bảo 12493201 2016 Nam – – –
7179 Nguyễn Phương Hạnh 12479063 1983 Nam – 1580 –
7180 Nguyễn Phương Hạnh Nguyên 12489018 2019 Nữ – – –
7181 Nguyễn Phương Hiếu 12494712 2012 Nam – – –
7182 Nguyễn Phương Hồng 12459950 1986 Nam – – –
7183 Nguyễn Phương Huy 12494062 2017 Nam – – –
7184 Nguyễn Phương Mai 12490180 2008 Nữ – 1533 1543
7185 Nguyễn Phương Mai 12463302 2018 Nữ – – –
7186 Nguyễn Phương Nam 561006904 2005 Nam – – –
7187 Nguyễn Phương Nam 12438553 2004 Nam – 1536 1455
7188 Nguyễn Phương Ngân 12413658 2006 Nữ – – 1507
7189 Nguyễn Phương Nhung 12492930 2018 Nữ – – –
7190 Nguyễn Phương Thanh Hà 12416339 2009 Nữ – 1586 1550
7191 Nguyễn Phương Thảo 12492949 2014 Nữ – – –
7192 Nguyễn Phương Thảo 12439592 2013 Nữ – 1456 1603
7193 Nguyễn Phương Thảo Đan 561020761 2020 Nữ – – –
7194 Nguyễn Phương Thiện 12494810 2012 Nữ – – –
7195 Nguyễn Phương Thủy Tiên 12448591 2014 Nữ – – –
7196 Nguyễn Phương Tuệ Lâm 12469173 2018 Nữ – – –
7197 Nguyễn Phương Uyên 12409049 2002 Nữ – – –
7198 Nguyễn Phương Vy 12439746 2012 Nữ – – –
7199 Nguyễn Phương Vy 12475696 2011 Nữ – – –
7200 Nguyễn Quân Bách 561008257 2007 Nam – 1564 –