Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7051 Nguyễn Phan Hiếu Minh 12407780 2004 Nam – – –
7052 Nguyễn Phan Hoài Anh 12486175 2018 Nữ – – –
7053 Nguyễn Phan Khánh Vy 561011304 2019 Nữ – – –
7054 Nguyễn Phan Khuê 561007170 1971 Nam – – –
7055 Nguyễn Phan Long 12419680 2006 Nam – – –
7056 Nguyễn Phan Minh 561021270 2017 Nam – – –
7057 Nguyễn Phan Minh Phú 12495778 2021 Nam – – –
7058 Nguyễn Phan Minh Trí 12483850 2006 Nam – 1762 1638
7059 Nguyễn Phan Ngọc Diễm 12463124 2016 Nữ – – –
7060 Nguyễn Phan Nguyên 12436267 2002 Nam – – –
7061 Nguyễn Phan Nhã Trúc 561011827 2015 Nữ – – –
7062 Nguyễn Phan Tấn Kiệt 12483800 2014 Nam – – –
7063 Nguyễn Phan Thanh Hà 12491160 2016 Nữ – – –
7064 Nguyễn Phan Trọng Hiếu 561014192 2007 Nam – – 1718
7065 Nguyễn Phan Trúc Anh 561023299 2019 Nữ – – –
7066 Nguyễn Phan Tuấn Tuấn 12432806 2009 Nam – – –
7067 Nguyễn Phát Khôi 12448133 1968 Nam – – –
7068 Nguyễn Phi Hùng 12487163 2004 Nam – – –
7069 Nguyễn Phi Nguyên 561007668 2012 Nam – – –
7070 Nguyễn Phi Nguyên Khôi 12484628 2017 Nam – – –
7071 Nguyễn Phi Nhung 12432482 2008 Nữ – 1471 –
7072 Nguyễn Phong Châu 12433403 2015 Nữ – – –
7073 Nguyễn Phong Hải 561004995 1974 Nam – – –
7074 Nguyễn Phú An 12457191 2016 Nam – – –
7075 Nguyễn Phú An 12496901 2015 Nam – – –
7076 Nguyễn Phú An 561020095 2021 Nam – – –
7077 Nguyễn Phú Bình 12412953 2004 Nam – – –
7078 Nguyễn Phú Danh 12435880 2013 Nam – – –
7079 Nguyễn Phú Hải Phong 12492973 2019 Nam – – –
7080 Nguyễn Phú Hùng 12434027 2004 Nam – – –
7081 Nguyễn Phú Huy 12405132 2004 Nam – – –
7082 Nguyễn Phú Lâm 12467340 2017 Nam – – –
7083 Nguyễn Phú Quân 12453650 2013 Nam – – –
7084 Nguyễn Phú Quang 12408182 2002 Nam – – –
7085 Nguyễn Phú Quang 12487627 2019 Nam – – –
7086 Nguyễn Phú Thái 12489638 2013 Nam – – –
7087 Nguyễn Phú Thanh Lâm 561025100 2013 Nam – – 1497
7088 Nguyễn Phú Trọng 12418609 2009 Nam – – –
7089 Nguyễn Phú Vương 12436119 2012 Nam – – –
7090 Nguyễn Phúc 12450219 2012 Nam – – –
7091 Nguyễn Phúc Ân 561017990 2021 Nam – – –
7092 Nguyễn Phúc An 561021261 2019 Nam – – –
7093 Nguyễn Phúc An 12451762 2010 Nam – – –
7094 Nguyễn Phúc An Huy 561009997 2020 Nam – – –
7095 Nguyễn Phúc An Khang 12490814 2014 Nam – – –
7096 Nguyễn Phúc An Khang 561022969 2008 Nam – – –
7097 Nguyễn Phúc An Khang 561010006 2017 Nam – – –
7098 Nguyễn Phúc Anh 12445517 2015 Nam – – –
7099 Nguyễn Phúc Bách Niên 12496057 2018 Nam – 1436 –
7100 Nguyễn Phúc Bảo Nguyên 561013242 2019 Nam – – –