Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6951 Nguyễn Nguyên Trung 12418340 2007 Nam – – –
6952 Nguyễn Nguyệt Minh 12477389 2012 Nữ – – –
6953 Nguyễn Nhã Khanh 12437328 2011 Nữ – – –
6954 Nguyễn Nhã Thư 12478946 2013 Nữ – – –
6955 Nguyễn Nhã Uyên 12447536 2014 Nữ – – –
6956 Nguyễn Nhân 561014176 2018 Nam – – –
6957 Nguyễn Nhân Chánh 12429120 2007 Nam – 1729 –
6958 Nguyễn Nhân Hiền Minh 12459216 2014 Nam – – –
6959 Nguyễn Nhất An Khương 561002232 2004 Nam – – –
6960 Nguyễn Nhật Anh 561017264 2020 Nam – – 1445
6961 Nguyễn Nhật Anh
Nguyen. Nhat Anh
12488836 2017 Nam – – –
6962 Nguyễn Nhật Anh 12499013 2016 Nam – – –
6963 Nguyễn Nhật Bảo Anh 12456330 2017 Nữ – – –
6964 Nguyễn Nhật Bảo Long 12460915 2014 Nam – – –
6965 Nguyễn Nhật Cát Tường 561009113 2012 Nữ – – –
6966 Nguyễn Nhật Đăng 561023361 2015 Nam – – –
6967 Nguyễn Nhật Đăng 12436429 2008 Nam – – –
6968 Nguyễn Nhật Đăng Khoa 12440809 1997 Nam – – –
6969 Nguyễn Nhật Duy 12476153 2017 Nam – 1436 –
6970 Nguyễn Nhật Duy 12422223 1976 Nam – – –
6971 Nguyễn Nhật Duy 561002135 1992 Nam – – –
6972 Nguyễn Nhật Duy 12441619 2012 Nam – – –
6973 Nguyễn Nhật Duy Minh 12454427 2012 Nam – – 1482
6974 Nguyễn Nhật Hải 12434302 2012 Nam – – –
6975 Nguyễn Nhật Lâm 12446157 2015 Nam – – –
6976 Nguyễn Nhật Long 12491810 2012 Nam – – –
6977 Nguyễn Nhật Mai Vy 561009105 2016 Nữ – – –
6978 Nguyễn Nhật Minh 561014370 2017 Nam – – –
6979 Nguyễn Nhật Minh 12491691 2008 Nam – – –
6980 Nguyễn Nhật Minh 12457604 2013 Nam – – –
6981 Nguyễn Nhật Minh 12450073 2017 Nam – – –
6982 Nguyễn Nhật Minh 12467294 2015 Nam – – –
6983 Nguyễn Nhật Minh 561025046 2013 Nam – – –
6984 Nguyễn Nhật Minh 561025640 2010 Nam – – –
6985 Nguyễn Nhật Minh 561014702 2018 Nam – – –
6986 Nguyễn Nhật Minh 12437549 2009 Nam – 1632 1534
6987 Nguyễn Nhật Minh 12443620 2014 Nam – – –
6988 Nguyễn Nhật Minh 12414107 2004 Nam – – –
6989 Nguyễn Nhật Minh 561003891 2013 Nam – – –
6990 Nguyễn Nhật Minh 12469955 2012 Nam – 1700 1612
6991 Nguyễn Nhật Minh 561017019 2020 Nam – – –
6992 Nguyễn Nhật Minh Khôi 12495808 2018 Nam – – –
6993 Nguyễn Nhật Nam 561021296 2017 Nam – – –
6994 Nguyễn Nhật Nam 12473340 2015 Nam – 1476 1552
6995 Nguyễn Nhật Nam 561000809 2017 Nam – 1554 1445
6996 Nguyễn Nhật Nam 561024031 2015 Nam – – –
6997 Nguyễn Nhật Nam 561018252 2017 Nam – – –
6998 Nguyễn Nhật Nam 561023337 2017 Nam – – –
6999 Nguyễn Nhật Nam 12442461 2018 Nam – – –
7000 Nguyễn Nhật Nam 12439584 2012 Nam – – 1666