Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6901 WCMNguyễn Ngọc Thanh Trà 12400220 1996 Nữ – – –
6902 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền 12452785 2012 Nữ – – –
6903 Nguyễn Ngọc Thanh Vinh 12403121 2000 Nữ – – –
6904 Nguyễn Ngọc Thảo My 12496804 2018 Nữ – – 1545
6905 Nguyễn Ngọc Thảo My 12464627 2015 Nữ – – –
6906 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 12427594 2014 Nữ – – –
6907 Nguyễn Ngọc Thảo Nhi 561004324 2015 Nữ – – –
6908 Nguyễn Ngọc Thảo Nhi 12414751 2006 Nữ – – –
6909 Nguyễn Ngọc Thảo Tiên 561015261 2014 Nữ – – –
6910 Nguyễn Ngọc Thảo Tiên 561004677 2017 Nữ – 1567 –
6911 Nguyễn Ngọc Thế Vinh 12485870 2013 Nam – 1531 1501
6912 Nguyễn Ngọc Thiên Phúc 12410179 2002 Nam – – –
6913 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 12408786 2004 Nữ – – 1587
6914 Nguyễn Ngọc Thiên Trúc 12481920 2012 Nữ – 1554 –
6915 Nguyễn Ngọc Thùy Chi 561004669 2021 Nữ – – –
6916 Nguyễn Ngọc Thùy Vân 12449199 2012 Nữ – – –
6917 Nguyễn Ngọc Tình 12485420 2015 Nam – – –
6918 Nguyễn Ngọc Toàn 12433101 2014 Nam – – –
6919 Nguyễn Ngọc Trâm 12410632 1999 Nữ – – –
6920 Nguyễn Ngọc Trâm Anh 12444723 2013 Nữ – – –
6921 Nguyễn Ngọc Trí 12474720 2004 Nam – 1725 –
6922 Nguyễn Ngọc Trúc Mai 561021865 2017 Nữ – – –
6923 Nguyễn Ngọc Trường Giang 12449695 2012 Nam – – –
6924 Nguyễn Ngọc Tuấn Anh 12418846 2007 Nam – – –
6925 Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng 561004120 2011 Nam – – –
6926 Nguyễn Ngọc Tuệ Anh 12480592 2019 Nữ – – –
6927 Nguyễn Ngọc Tùng Anh 12438014 2011 Nam – – –
6928 Nguyễn Ngọc Vân Nhi 12449830 2012 Nữ – – –
6929 Nguyễn Ngọc Vi Anh 12415391 2007 Nữ – – –
6930 Nguyễn Ngọc Xuân Phương 12471160 2015 Nữ – – 1536
6931 Nguyễn Ngọc Xuân Thanh 12479543 2016 Nữ – – –
6932 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 561003077 2016 Nữ – – –
6933 Nguyễn Ngọc Yến Phương 561003085 2018 Nữ – – –
6934 Nguyễn Ngọc Yến Vy 12493988 2004 Nữ – – –
6935 Nguyễn Nguyên Anh 12495301 2009 Nam – 1599 –
6936 Nguyễn Nguyên Bảo 12444324 2015 Nam – – –
6937 Nguyễn Nguyên Bảo 12467375 2015 Nam – 1566 1538
6938 Nguyễn Nguyên Chương 12493996 2008 Nam – – 1488
6939 Nguyễn Nguyên Hưng 12488704 2012 Nam – – –
6940 Nguyễn Nguyên Khải 12419672 2005 Nam – – –
6941 Nguyễn Nguyên Khang 12481726 2018 Nam – – –
6942 Nguyễn Nguyên Khang 12468886 2015 Nam – – –
6943 Nguyễn Nguyên Khang 12498939 2013 Nam – – –
6944 Nguyễn Nguyên Lộc 12414484 2005 Nam – – –
6945 Nguyễn Nguyên Phúc 12495972 2016 Nam – – –
6946 Nguyễn Nguyên Phúc 12484873 2016 Nam – 1609 –
6947 Nguyễn Nguyên Quân 561008591 2012 Nam – – –
6948 Nguyễn Nguyên Thịnh 12420786 2012 Nam – – –
6949 Nguyễn Nguyên Thuật 12453838 2012 Nam – – –
6950 Nguyễn Nguyên Toàn 12453986 2009 Nam – – –