Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6751 Nguyễn Ngô Phúc Minh 561000264 2018 Nam – – –
6752 Nguyễn Ngô Phước Hưng 561018660 2014 Nam – – –
6753 Nguyễn Ngô Tâm Đoan 12454095 2010 Nữ – – –
6754 Nguyễn Ngô Trung Quân 12416274 2010 Nam – – –
6755 Nguyễn Ngọc An Hoà 12490407 2014 Nam – – –
6756 Nguyễn Ngọc An Nhiên 561007226 2020 Nữ – – –
6757 Nguyễn Ngọc An Nhiên 561008443 2019 Nữ – – –
6758 Nguyễn Ngọc An Nhiên 12465330 2018 Nữ – – –
6759 Nguyễn Ngọc An Nhiên 12447544 2014 Nữ – – –
6760 Nguyễn Ngọc An Nhiên 12470430 2017 Nữ – – –
6761 Nguyễn Ngọc Anh 12459925 2001 Nam – – –
6762 Nguyễn Ngọc Ánh 12438294 2015 Nữ – – –
6763 Nguyễn Ngọc Anh 561009598 2017 Nữ – – –
6764 Nguyễn Ngọc Ánh 12442267 2002 Nam – 1461 –
6765 Nguyễn Ngọc Anh 12486230 2019 Nữ – – –
6766 Nguyễn Ngọc Anh Khoa 12416878 2008 Nam – – –
6767 Nguyễn Ngọc Anh Thư 12479829 2011 Nữ – – –
6768 Nguyễn Ngọc Anh Thư 561022349 2017 Nữ – – –
6769 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 12418838 2008 Nam – – –
6770 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 12445568 2012 Nam – – –
6771 Nguyễn Ngọc Bách 12481220 2016 Nam – – –
6772 Nguyễn Ngọc Băng Châu 12471062 2013 Nữ – – –
6773 Nguyễn Ngọc Bảo 12456179 2014 Nam – – –
6774 Nguyễn Ngọc Bảo 12439738 2010 Nam – – –
6775 Nguyễn Ngọc Bảo An 12496944 2019 Nữ – – –
6776 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 12456055 2014 Nữ – – –
6777 Nguyễn Ngọc Bảo Hân 12444758 2009 Nữ – – –
6778 Nguyễn Ngọc Bảo Liên 561025410 2014 Nữ – – –
6779 Nguyễn Ngọc Bảo Minh 561018422 2010 Nam – – –
6780 Nguyễn Ngọc Bảo Phước 561014907 2008 Nam – – –
6781 Nguyễn Ngọc Bảo Tiên 12469491 2015 Nữ – – –
6782 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 12495310 2017 Nữ – – –
6783 Nguyễn Ngọc Bích Chân 12414743 2005 Nữ – – –
6784 Nguyễn Ngọc Bích Khuê 561008621 2017 Nữ – – –
6785 Nguyễn Ngọc Cát Tường 12434795 2014 Nữ – 1597 1483
6786 Nguyễn Ngọc Châu Anh 12454940 2017 Nữ – – –
6787 Nguyễn Ngọc Cường 12434612 2012 Nam – – –
6788 Nguyễn Ngọc Đắc Lợi 561019593 2014 Nam – 1615 –
6789 Nguyễn Ngọc Đăng Khoa 12454885 2017 Nam – 1629 1539
6790 Nguyễn Ngọc Đạt 12459933 1995 Nam – – –
6791 Nguyễn Ngọc Diệp 561006629 2015 Nữ – 1512 –
6792 Nguyễn Ngọc Diệp 12439150 2002 Nữ – – –
6793 Nguyễn Ngọc Diệp 12488755 2021 Nữ – – –
6794 Nguyễn Ngọc Diệp 12477648 2015 Nữ – – –
6795 Nguyễn Ngọc Diệu Hằng 12450294 2016 Nữ – – –
6796 Nguyễn Ngọc Đoan Trang 12403091 2000 Nữ – – –
6797 Nguyễn Ngọc Đức 12457540 2016 Nam – – –
6798 Nguyễn Ngọc Đức Nguyên 12476692 2016 Nam – – –
6799 Nguyễn Ngọc Dũng 12417343 2006 Nam – – –
6800 Nguyễn Ngọc Duyên 561012556 2000 Nữ – – –