Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7001 Nguyễn Nhật Phong 12460761 2010 Nam – – –
7002 Nguyễn Nhật Quang 12451029 2014 Nam – – –
7003 Nguyễn Nhật Quang 12432512 2015 Nam – 1616 1670
7004 Nguyễn Nhật Quang 561006149 2016 Nam – – –
7005 Nguyễn Nhật Thành 561000752 2015 Nam – – –
7006 Nguyễn Nhật Thiên Hân 561011410 2017 Nữ – – –
7007 Nguyễn Nhị Lương 12449156 1969 Nữ – – –
7008 Nguyễn Như Bách 12402940 Nam – – –
7009 Nguyễn Như Khôi Nguyên 12466522 2009 Nam – – –
7010 Nguyễn Như Linh Đan 12453161 2014 Nữ – – –
7011 Nguyễn Như Ngọc 12450456 2009 Nữ – 1439 –
7012 Nguyễn Như Trang 12459941 1981 Nam – – –
7013 Nguyễn Như Uyên 12490636 2019 Nữ – – –
7014 Nguyễn Nông Tùng Anh 12497380 2019 Nam – – –
7015 Nguyễn Nữ Tú Hằng 12454710 2005 Nữ – – –
7016 Nguyễn Phạm Bảo Châu 561021547 2020 Nữ – – –
7017 Nguyễn Phạm Bảo Lâm 561017213 2017 Nam – – –
7018 Nguyễn Phạm Bảo Nghi 12420476 2008 Nữ – – –
7019 Nguyễn Phạm Bảo Nguyên 12440035 2016 Nữ – – –
7020 Nguyễn Phạm Châu Anh 12414760 2005 Nữ – – –
7021 Nguyễn Phạm Đại Nam 561003620 2015 Nam – – –
7022 Nguyễn Phạm Đăng Khoa 12456969 2014 Nam – 1636 –
7023 Nguyễn Phạm Đăng Vinh 561017043 2018 Nam – – –
7024 Nguyễn Phạm Gia Khang 12481335 2016 Nam – – –
7025 Nguyễn Phạm Gia Như 561016330 2018 Nữ – – –
7026 Nguyễn Phạm Hà Linh 12426431 2010 Nữ – – –
7027 Nguyễn Phạm Huy Bách 561002402 2018 Nam – 1420 –
7028 Nguyễn Phạm Huy Dương 561002410 2018 Nam – – –
7029 Nguyễn Phạm Khánh An 12476234 2013 Nữ – – –
7030 Nguyễn Phạm Khánh My 12475130 2016 Nữ – – –
7031 Nguyễn Phạm Minh Khang 561017221 2020 Nam – – –
7032 Nguyễn Phạm Minh Khoa 12434221 2014 Nam – – –
7033 Nguyễn Phạm Minh Khôi 561023027 2013 Nam – – –
7034 Nguyễn Phạm Minh Trịnh 12456160 2011 Nam – – –
7035 Nguyễn Phạm Nhật Nam 12408174 Nam – – –
7036 Nguyễn Phạm Phú Tài 12477184 2017 Nam – – 1509
7037 Nguyễn Phạm Phương Chi 12446572 2016 Nữ – – –
7038 Nguyễn Phạm Phương Nghi 12483761 2014 Nữ – – –
7039 Nguyễn Phạm Quỳnh Chi 12443999 2011 Nữ – – –
7040 Nguyễn Phạm Thái Sơn 12471640 2008 Nam – 1702 1578
7041 Nguyễn Phạm Thanh Tâm 561021911 2007 Nam – – –
7042 Nguyễn Phạm Trường Sơn 12491209 2020 Nam – – 1618
7043 Nguyễn Phạm Tuệ Lam 12481327 2014 Nữ – 1416 1457
7044 Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi 12433462 2013 Nữ – – –
7045 Nguyễn Phạm Xuân Hoàng 12489964 2014 Nam – – –
7046 Nguyễn Phan Ánh Hà 12474339 2014 Nữ – – –
7047 Nguyễn Phan Anh Tài 561010405 2009 Nam – – –
7048 Nguyễn Phan Bảo Gia 12411132 2005 Nam – – –
7049 Nguyễn Phan Bảo Long 561014567 2017 Nam – – –
7050 Nguyễn Phan Bình Minh 12415952 2004 Nam – – –