Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 124 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.6 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | D30 Gambit Hậu từ chối | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.12 | Bùi Linh Anh | 1607 | 1-0 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.24 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | 1-0 | Trịnh Phương Nhật Anh | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.18 | Bùi Linh Anh | 1607 | 1-0 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.19 | Phạm Gia Hân | 1439 | 1-0 | Hoàng Hồng Phúc | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.22 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 1-0 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.7 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | ½–½ | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | D30 Gambit Hậu từ chối | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.9 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D30 Gambit Hậu từ chối | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.16 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | 1-0 | Hồ Minh Anh | 1576 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.6 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.8 | Bùi Linh Anh | 1607 | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D30 Gambit Hậu từ chối | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.7 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | ½–½ | Phan Huyền Trang | 1653 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.5 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | 1-0 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D30 Gambit Hậu từ chối | 88 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.13 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.25 | Bùi Linh Anh | 1607 | 1-0 | Hồ Minh Anh | 1576 | D30 Gambit Hậu từ chối | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.4 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.12 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 0-1 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.7 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.7 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D30 Gambit Hậu từ chối | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.6 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | D30 Gambit Hậu từ chối | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.11 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D30 Gambit Hậu từ chối | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.2 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | D30 Gambit Hậu từ chối | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.3 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | Võ Đình Khải My | 1858 | D30 Gambit Hậu từ chối | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D30 Gambit Hậu từ chối | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.5 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.9 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.1 | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | ½–½ | Đặng Hà Thái Sơn | 1591 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.2 | Lê Minh Quang | 1467 | ½–½ | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.4 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | 1-0 | Mai Ngọc Thiên Vũ | 1557 | D30 Gambit Hậu từ chối | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
7.1 | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | 1-0 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
7.7 | Nguyễn Trung Gia Minh | ½–½ | Phan Huy Vũ | D30 Gambit Hậu từ chối | 49 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
6.2 | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | 1-0 | Mai Ngọc Thiên Vũ | 1557 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
5.1 | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | ½–½ | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | D30 Gambit Hậu từ chối | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
5.7 | Nguyễn Trung Gia Minh | 1-0 | Vũ Hải Anh | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
3.1 | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | ½–½ | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | D30 Gambit Hậu từ chối | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
2.4 | Lê Minh Quang | 1467 | 0-1 | Đặng Hà Thái Sơn | 1591 | D30 Gambit Hậu từ chối | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
2.6 | Nguyễn Trung Gia Minh | 0-1 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | D30 Gambit Hậu từ chối | 58 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
1.3 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | 0-1 | Đặng Hà Thái Sơn | 1591 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.12 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | 0-1 | Phạm Thiên Phú | D30 Gambit Hậu từ chối | 30 | Xem |