Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 192 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.2 | Lê Hùng Mạnh | 1743 | 1-0 | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.8 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | ½–½ | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.10 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 1-0 | Hoàng Quang Phục | 1501 | A45 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.3 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | 0-1 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.7 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | 0-1 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | A45 Hệ thống London | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.9 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | 1-0 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.7 | Hoàng Minh Phước | 1555 | 1-0 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | A45 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.15 | Nguyễn Bách Khoa | 1414 | 1-0 | Vũ Hoàng Tùng | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.1 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | ½–½ | Vũ Tuấn Trường | 1736 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.9 | Nguyễn Tấn Trường | 1427 | 0-1 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.14 | Nguyễn Nhật Khang | 1461 | 1-0 | Vũ Hoàng Tùng | A45 Hệ thống London | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.3 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | 0-1 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.11 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | ½–½ | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | A45 Hệ thống London | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.2 | Hoàng Minh Phước | 1555 | 0-1 | Phạm Xuân An | 1776 | A45 Hệ thống London | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.12 | Nguyễn Mạnh Quân | 1476 | 0-1 | Trần Nhật Thành | 1463 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
1.7 | Vũ Thành An | 1593 | 1-0 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
1.15 | Nguyễn Tấn Trường | 1427 | 0-1 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.6 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.9 | Nguyễn Thanh San | 1556 | 0-1 | Trần Anh Châu | 1588 | A45 Hệ thống London | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.8 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | ½–½ | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | A45 Hệ thống London | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.11 | Nguyễn Đức Long | 1567 | 0-1 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | A45 Hệ thống London | 80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.12 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.5 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.6 | Lê Công Thắng | 1693 | 1-0 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.7 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Hệ thống London | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.12 | Đào Quang Đức Uy | 0-1 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 70 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.4 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | ½–½ | Lê Công Thắng | 1693 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.11 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Nguyễn Quang Nam | 1700 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.1 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | ½–½ | Mai Duy Hùng | 1951 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.10 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.13 | Nguyễn Đức Long | 1567 | ½–½ | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Hệ thống London | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.12 | Nguyễn Thanh San | 1556 | 1-0 | Đào Quang Đức Uy | A45 Hệ thống London | 18 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.10 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.12 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | 0-1 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.8 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Lê Nguyên Phong | 1798 | A45 Hệ thống London | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.9 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | 1-0 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.4 | Nguyễn Đức Long | 1567 | 0-1 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A45 Hệ thống London | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.8 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | ½–½ | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.10 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | ½–½ | Bùi Đức Khang | 1665 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.11 | Lê Tất Đạt | 1657 | 0-1 | Đặng Thái Phong | 1677 | A45 Hệ thống London | 43 | Xem |