Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026
- Thời gian
- 06–11/07/2026
- Địa điểm
- Bắc Ninh
- Thể thức
- Cờ tiêu chuẩn · 60 phút + 30 giây/nước
- Lệ phí
- Miễn phí
Bảng Nữ G11 · Hệ Thụy Sĩ
| Bàn | Điểm | Trắng | Kết quả | Đen | Điểm | Ván |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6½ | Nguyễn Thị Phương Anh 1871 | 1 – 0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy 1531 | 5 | Xem |
| 2 | 6 | Đàm Nguyễn Trang Anh 1509 | 0 – 1 | Vũ Thị Yến Chi 1764 | 6 | Xem |
| 3 | 5 | Nguyễn Minh Thư 1687 | 0 – 1 | Trần Hoàng Bảo An 1753 | 5½ | Xem |
| 4 | 5½ | Lý Khả Hân 1766 | 1 – 0 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 1776 | 5 | Xem |
| 5 | 4½ | Trần Kim An 1510 | 0 – 1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang 1631 | 5½ | Xem |
| 6 | 4½ | Trương Nguyễn Thiên An 1732 | 1 – 0 | Phan Song Minh Vỹ 1483 | 4½ | Xem |
| 7 | 4½ | Phạm Trương Mỹ An 1574 | 1 – 0 | Lý Huỳnh Nhật Anh 1539 | 4½ | Xem |
| 8 | 4 | Ngô Ngọc Anh 1456 | ½ – ½ | Nguyễn Uyên Nhi 1505 | 4 | Xem |
| 9 | 4 | Nguyễn Huyên Thảo | 1 – 0 | Cao Thị Thanh Hân 1404 | 3½ | Xem |
| 10 | 3½ | Lê Trần Bảo Ngọc 1457 | ½ – ½ | Lê Bảo Trân 1564 | 3½ | Xem |
| 11 | 3½ | Nguyễn Lệ Misa 1488 | + – − | Đinh Ngọc Chi 1414 | 3 | |
| 12 | 3 | Dương Hồng Ngọc 1472 | 1 – 0 | Ngô Minh Châu 1474 | 3 | Xem |
| 13 | 3 | Bảo Kim Ngân 1425 | 0 – 1 | Vũ Đỗ Cẩm Tú 1429 | 2½ | Xem |
| 14 | 1½ | Vương Bảo Châu | 0 – 1 | Hoàng Hạnh Linh 1473 | 3 | Xem |
| 15 | 2½ | Lê Hoàng Khánh 1422 | 0 – 1 | Đặng Ngọc Mai Trang | 2 | Xem |