Ván đấu của Nguyễn Minh
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.8 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C45 Ván cờ Scotch | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.3 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B40 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.3 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | 1-0 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | C15 Phòng thủ Pháp – Biến Winawer | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.6 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.2 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | 1687 | B20 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.10 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | A10 Khai cuộc Anh | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.3 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 1-0 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.12 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C41 Phòng thủ Philidor | 77 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.3 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | 1687 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.8 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 0-1 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.5 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 1-0 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C23 Khai cuộc Tượng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.9 | Nguyễn Huyên Thảo | ½–½ | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C41 Phòng thủ Philidor | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.5 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.13 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đặng Ngọc Mai Trang | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 61 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 0-1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | B40 Phòng thủ Sicilian | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.9 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.8 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 0-1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.14 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | ½–½ | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | A10 Khai cuộc Anh | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
1.6 | Đặng Quang Vũ | 1543 | 1-0 | Nguyễn Minh Hiếu | 0 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.6 | Mai Ngọc Thiên Vũ | 1557 | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | B50 Phòng thủ Sicilian | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
7.7 | Nguyễn Trung Gia Minh | ½–½ | Phan Huy Vũ | D30 Gambit Hậu từ chối | 49 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
6.8 | Trần Tùng Anh | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | B50 Phòng thủ Sicilian | 22 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
5.7 | Nguyễn Trung Gia Minh | 1-0 | Vũ Hải Anh | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
4.6 | Nguyễn Quốc Bảo | 1463 | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
3.8 | Nguyễn Trung Gia Minh | 1-0 | Nguyễn Gia Bảo | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 49 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
2.6 | Nguyễn Trung Gia Minh | 0-1 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | D30 Gambit Hậu từ chối | 58 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
1.5 | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
9.6 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | 1-0 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
9.8 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | ½–½ | Phạm Quang Vinh | 1458 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
9.9 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 0-1 | Bùi Minh Khôi | 1456 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.3 | Trương Phúc Nhật Nguyên | 1716 | 1-0 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A20 Khai cuộc Anh | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.4 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 0-1 | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Hệ thống London | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.6 | Dương Danh Phát | 1629 | 1-0 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | C00 Phòng thủ Pháp | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.7 | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | 1-0 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.11 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | ½–½ | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.3 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | 1-0 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | C00 Phòng thủ Pháp | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.4 | Phạm Minh Quân | 1466 | ½–½ | Nguyễn Minh Đức | 1545 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.5 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | ½–½ | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | A04 Khai cuộc Réti | 39 | Xem |