Ván đấu của Ngô Ngọc Anh
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 87 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.12 | Võ Cao Xuân Như | 0-1 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 52 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.11 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 1-0 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.9 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 0-1 | Lưu Minh Minh | 1418 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.10 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 0-1 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Hệ thống London | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.8 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 0-1 | Đào Mai Vy | 1468 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.10 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | C23 Khai cuộc Tượng | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.10 | Trương Bối Diệp | 1455 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | A04 Khai cuộc Réti | 17 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.11 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 0-1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | C55 Phòng thủ Hai Mã | 46 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.10 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 0-1 | Trần Võ Bảo Nhi | C55 Phòng thủ Hai Mã | 46 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.11 | Phạm Lê Bình An | 0-1 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 50 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.9 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | B20 Phòng thủ Sicilian | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.11 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.10 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 0-1 | Lê Khánh Ly | 1497 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.8 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | ½–½ | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.7 | Trần Kim An | 1510 | 1-0 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.8 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C41 Phòng thủ Philidor | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.10 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.13 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.15 | Đặng Ngọc Mai Trang | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.14 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.12 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | 1-0 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.4 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D00 Hệ thống London | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.10 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | 1-0 | Trần Phương Ly | 1537 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.22 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 1-0 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.4 | Võ Mai Phương | 1665 | 1-0 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.23 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.7 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | ½–½ | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.21 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.13 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | 0-1 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.22 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 0-1 | Hoàng Hồng Phúc | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 41 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.12 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | ½–½ | Bùi Linh Anh | 1607 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.24 | Trịnh Phương Nhật Anh | ½–½ | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 35 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.5 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | 1-0 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.24 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | ½–½ | Võ Cao Xuân Nhi | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.13 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | 1-0 | Nguyễn Trần Anh Thư | 1473 | C15 Phòng thủ Pháp – Biến Winawer | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.18 | Lê Hải My | 1687 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | D00 Hệ thống London | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.14 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.18 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | ½–½ | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.10 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | 0-1 | Quán Ngọc Linh | 1611 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.9 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | D10 Phòng thủ Slav | 33 | Xem |