Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 88 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.12 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | ½–½ | Quán Ngọc Linh | 1611 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.4 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | D10 Phòng thủ Slav | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.8 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.13 | Võ Đình Khải My | 1858 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D10 Phòng thủ Slav | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.4 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | 1-0 | Nguyễn Quốc Bảo | 1463 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
6.1 | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | ½–½ | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | D10 Phòng thủ Slav | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
6.3 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | 1-0 | Lê Minh Quang | 1467 | D10 Phòng thủ Slav | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
5.6 | Nguyễn Quốc Bảo | 1463 | 0-1 | Lê Minh Quang | 1467 | D10 Phòng thủ Slav | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
4.2 | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | 1-0 | Ngô Phúc An | D10 Phòng thủ Slav | 48 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
4.6 | Nguyễn Quốc Bảo | 1463 | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
2.3 | Nguyễn Quốc Bảo | 1463 | 0-1 | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | D10 Phòng thủ Slav | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
1.5 | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.4 | Phạm Minh Quân | 1466 | ½–½ | Nguyễn Minh Đức | 1545 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.12 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | ½–½ | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | D10 Phòng thủ Slav | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.9 | Mai Nhật Minh | 1550 | ½–½ | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | D10 Phòng thủ Slav | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.8 | Mai Nhật Minh | 1550 | 1-0 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | D10 Phòng thủ Slav | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.6 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | ½–½ | Vũ Thành An | 1593 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.3 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | 1-0 | Phạm Xuân An | 1776 | D10 Phòng thủ Slav | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.11 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | 1-0 | Nguyễn Bách Khoa | 1414 | D10 Phòng thủ Slav | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.15 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | 1-0 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D10 Phòng thủ Slav | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.2 | Trần Tuấn Khang | 1904 | 0-1 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.4 | Trần Tuấn Khang | 1904 | 1-0 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.16 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | ½–½ | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D10 Phòng thủ Slav | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.13 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | 0-1 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | D10 Phòng thủ Slav | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.5 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | ½–½ | Đoàn Nhật Minh | 1705 | D10 Phòng thủ Slav | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.14 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | 1-0 | Nguyễn Chính Trung | 1472 | D10 Phòng thủ Slav | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.2 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | ½–½ | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | D10 Phòng thủ Slav | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.24 | Đỗ Việt Hưng | 1555 | ½–½ | Nguyễn Hoàng Minh | 1742 | D10 Phòng thủ Slav | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.24 | Đặng Thịnh Nhật | 1641 | 0-1 | Đào Minh Phú | 1535 | D10 Phòng thủ Slav | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.3 | Nguyễn Trường An Khang | 1975 | 1-0 | AFM Phan Hoàng Bách | 1860 | D10 Phòng thủ Slav | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.11 | AFM Trần Phạm Quang Minh | 2100 | 1-0 | Nguyễn Nhật Nam | 1577 | D10 Phòng thủ Slav | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.25 | Nguyễn Trần Đức Anh | 1551 | 0-1 | Nguyễn Đức Khải | 1923 | D10 Phòng thủ Slav | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.6 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 1853 | ½–½ | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | 1926 | D10 Phòng thủ Slav | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.10 | Phạm Gia Tường | 1777 | ½–½ | Trần Hải Triều | 1751 | D10 Phòng thủ Slav | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.5 | Châu Thiên Phú | 1668 | ½–½ | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | 1926 | D10 Phòng thủ Slav | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
3.22 | Nguyễn Hải Lâm | 1473 | 0-1 | Kiều Hoàng Quân | 1790 | D10 Phòng thủ Slav | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
2.21 | Nguyễn Hoàng Bách | 1708 | ½–½ | Đào Gia Huy | 1683 | D10 Phòng thủ Slav | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.8 | Đào Gia Huy | 1683 | 0-1 | Châu Văn Khải Hoàn | 1937 | D10 Phòng thủ Slav | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.18 | Nguyễn Hải Lâm | 1473 | ½–½ | Triệu Gia Huy | 1880 | D10 Phòng thủ Slav | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.4 | Nguyễn Anh Huy | 2011 | ½–½ | Đỗ Quang Minh | 1854 | D10 Phòng thủ Slav | 45 | Xem |