Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.5 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | 1-0 | Phan Gia Hân | 1492 | D00 Hệ thống London | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.7 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | 1-0 | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
4.3 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | 1-0 | Vũ Quỳnh Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
3.3 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | 0-1 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | D00 Hệ thống London | 78 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
3.4 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | 0-1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
2.4 | Phạm Nguyễn Bảo An | 1-0 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | D00 Hệ thống London | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.3 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | 1-0 | Trần Bích Hà | D00 Hệ thống London | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.6 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.3 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | ½–½ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D00 Hệ thống London | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.7 | Lê Bảo Linh | 1495 | ½–½ | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | D00 Hệ thống London | 61 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.9 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.8 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | 1-0 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.10 | Lê Bảo Linh | 1495 | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Hệ thống London | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.2 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.11 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 1-0 | Nguyễn Linh Đan | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 62 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.9 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 0-1 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 53 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.12 | Võ Cao Xuân Như | 0-1 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 52 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.3 | Võ Lan Khuê | 1584 | 1-0 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.5 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.6 | Lê Bảo Linh | 1495 | ½–½ | Lưu Minh Minh | 1418 | D00 Hệ thống London | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.7 | Ngũ Phương Linh | 1533 | 0-1 | Lê Hồng Ân | 1539 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.9 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | D00 Hệ thống London | 50 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.11 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 1-0 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.9 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 0-1 | Lưu Minh Minh | 1418 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.2 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | 0-1 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.3 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | ½–½ | Lê Hồng Ân | 1539 | D00 Hệ thống London | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.5 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.9 | Ngũ Phương Linh | 1533 | 1-0 | Nguyễn Hồ Bích Lam | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.10 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 0-1 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Hệ thống London | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.8 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 0-1 | Đào Mai Vy | 1468 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.2 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.6 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.8 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.4 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 1-0 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | D00 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.8 | Lê Khánh Ngân | 1486 | ½–½ | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.3 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.2 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D00 Hệ thống London | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.6 | Trần Nhã Phương | 1609 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 60 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.11 | Phạm Lê Bình An | 0-1 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 50 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.2 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 0-1 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | D00 Hệ thống London | 83 | Xem |