Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 70 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
9.6 | Trương Thảo Linh | 0-1 | Vũ Ngọc Diệu An | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 52 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.11 | Thiệu Gia Linh | 1506 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.7 | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | 1-0 | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.12 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.13 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | ½–½ | Đinh Ngọc Lan | 1595 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.2 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | ½–½ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.2 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | 1-0 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.5 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | 0-1 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.3 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | 1-0 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.1 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | ½–½ | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.2 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | 1-0 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.4 | Phạm Nguyễn Bảo An | 0-1 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
4.9 | Phan Gia Hân | 1492 | 1-0 | Bùi Thiên Di | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 17 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
2.2 | Nguyễn Khánh An | 1706 | 1-0 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.5 | Đào Mai Vy | 1468 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.5 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.9 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.4 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.8 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.4 | Lê Bảo Linh | 1495 | 1-0 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.11 | Phạm Lê Bình An | 0-1 | Lê Khánh Ly | 1497 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.4 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | ½–½ | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.8 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Tạ Gia Hân | 1412 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.3 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | ½–½ | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | 1-0 | Trần Võ Bảo Nhi | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 18 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.14 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | 1-0 | Vương Bảo Châu | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.16 | Trần Phương Ly | 1537 | 1-0 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.15 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 0-1 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.3 | Trương Thục Quyên | 1801 | 0-1 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.6 | Trương Thục Quyên | 1801 | 1-0 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.20 | Trần Phương Ly | 1537 | 1-0 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.7 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 0-1 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.13 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.6 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | 1-0 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.13 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.12 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.7 | Võ Đình Khải My | 1858 | ½–½ | Ngô Minh Hằng | 1685 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.12 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
3.8 | Nguyễn Trung Gia Minh | 1-0 | Nguyễn Gia Bảo | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 49 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
9.1 | Lê Hùng Mạnh | 1743 | 0-1 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 50 | Xem |