Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4601 Lương Thanh Long 561024627 2006 Nam – – –
4602 Lương Thế Khang 12468436 2018 Nam – – –
4603 Lương Thị Điểm 12434248 2004 Nữ – – –
4604 Lương Thị Thanh Trúc 12464031 2015 Nữ – – –
4605 Lương Trí Hùng 12437573 2009 Nam – 1401 1483
4606 Lương Triển Vinh 561019895 2006 Nam – 1658 1543
4607 Lương Trọng Minh 12404268 1961 Nam – – –
4608 Lương Trọng Quý 12464759 2007 Nam – 1426 –
4609 Lương Tuấn Khang 12437360 2010 Nam – 1467 –
4610 Lương Văn Thiên Phúc 12479373 2006 Nam – – –
4611 Lương Vĩnh Hải 12464201 2012 Nam – – –
4612 Lương Vĩnh Hải Nam 12464210 2016 Nam – – –
4613 Lương Vĩnh Thiệu 12414050 2004 Nam – – –
4614 Lương Vũ Nguyễn Hoàng 561021628 2011 Nam – 1442 –
4615 Lương Xuân Hoàng Bách 12461245 2014 Nam – – –
4616 Lương Xuân Phúc 561002968 2016 Nam – – –
4617 Lưu Anh Khang 12483664 2011 Nam – – –
4618 Lưu Anh Quang 12438006 2014 Nam – 1501 1546
4619 Lưu Bá Tùng 12446211 2013 Nam – – 1449
4620 Lưu Bảo Lâm 12430404 2015 Nam – – 1583
4621 Lưu Bảo Trân 12495190 2015 Nữ – – –
4622 Lưu Bùi Tuấn Minh 561007447 2014 Nam – – –
4623 Lưu Công Khương 12458040 2012 Nam – – –
4624 Lưu Công Minh 12498432 2013 Nam – – –
4625 Lưu Đại Dương 12494801 2011 Nam – – –
4626 Lưu Đức Duy 12423319 2007 Nam – – –
4627 Lưu Đức Minh 12498190 2011 Nam – 1449 1479
4628 Lưu Đức Ninh 12457396 2012 Nam – – –
4629 Lưu Đức Phúc 12496375 2020 Nam – – –
4630 Lưu Đức Thành 12493317 2019 Nam – – –
4631 Lưu Đức Trí 12434442 2011 Nam – 1596 –
4632 Lưu Duy Anh 561017388 2016 Nam – – –
4633 Lưu Gia Bảo 561006351 2011 Nam – – –
4634 Lưu Gia Khánh 561020400 2014 Nam – – –
4635 Lưu Gia Khánh 12427128 2011 Nam – – –
4636 Lưu Gia Khiêm 12453773 2016 Nam – – –
4637 Lưu Gia Nghi 12443123 2015 Nữ – – –
4638 Lưu Gia Vĩ 12482935 2016 Nam – – –
4639 Lưu Hoàng Anh 12448141 2007 Nam – – –
4640 Lưu Hoàng Hải Dương 12405035 2003 Nam – – –
4641 Lưu Hoàng Khiêm 12468835 2012 Nam – – –
4642 Lưu Hoàng Quyên 561023248 2013 Nữ – – –
4643 Lưu Hoàng Thái 12473243 2016 Nam – – –
4644 Lưu Khánh Hà 12449814 2012 Nữ – – –
4645 Lưu Khánh Huyền 12439959 2015 Nữ – – –
4646 Lưu Khánh Mai 561025232 2018 Nữ – – –
4647 Lưu Kiến An 12483656 2016 Nam – – –
4648 Lưu Mạnh Hà 12467685 1989 Nam – – –
4649 Lưu Mạnh Nghĩa 12437727 2015 Nam – – –
4650 Lưu Minh Anh 12472093 2014 Nữ – – –