Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4501 Lê Vũ Kỳ Diệu 12486540 2008 Nữ – 1493 1504
4502 Lê Vũ Lộc 12488046 2014 Nam – – –
4503 Lê Vũ Minh Khang 12441864 2011 Nam – – –
4504 Lê Vũ Nam Anh 12402907 1998 Nam – – –
4505 Lê Vũ Nguyên 561016764 2003 Nam – – –
4506 Lê Vũ Nhật Minh 12476072 2013 Nam – – –
4507 Lê Vũ Quốc Bảo 561025810 2019 Nam – – –
4508 Lê Vũ Thiên Long 12456810 2015 Nam – – –
4509 Lê Vũ Trụ 12422800 1989 Nam – – –
4510 Lê Vương Đan 12445690 2016 Nam – – –
4511 Lê Xuân Định 12446106 2010 Nam – – –
4512 Lê Xuân Hùng 12483982 1995 Nam – – –
4513 Lê Xuân Hùng 12499439 2004 Nam – – –
4514 Lê Xuân Huy 12456292 2014 Nam – – –
4515 Lê Xuân Kiên 12498025 2017 Nam – – –
4516 Lê Xuân Phúc 12487120 2018 Nam – – –
4517 Lê Xuân Phúc Đức 561010537 2010 Nam – 1592 1491
4518 Lê Xuân Quang 12410349 1997 Nam – – –
4519 Lê Xuân Trường 12422827 1991 Nam – – –
4520 Lê Xuân Vịnh 12498491 1983 Nam – – –
4521 Lê Yên Linh 12449571 2014 Nữ – – –
4522 Liễu Chấn Hào 12413135 2002 Nam – – –
4523 Liêu Thiên Phú 561017850 2010 Nam – – –
4524 Liễu Triều Báo Thiên 12413992 2002 Nam – – –
4525 Lim Tuấn Hùng 12475548 1957 Nam – – –
4526 Lin Yian 561004847 2018 Nam – – –
4527 Lò Anh Hai 561008680 2008 Nam – – –
4528 Lỗ Trí Kiên 12441589 2012 Nam – – –
4529 Lộc Tiến Đạt 12452254 2011 Nam – – –
4530 Long Bảo Châu 12440159 1989 Nữ – – –
4531 Long Bảo Khánh 12422657 1983 Nam – – –
4532 Long Hải Yến 12422193 1983 Nữ – – –
4533 Lữ An Kỳ 561006092 2018 Nữ – – –
4534 Lữ Cát Tường Vy 12452572 2005 Nữ – 1708 –
4535 Lư Đan Thủy 12409561 1976 Nam – – –
4536 Lữ Hoàng Ngân 12479586 2017 Nữ – – –
4537 Lư Khoa Savi 12457507 2000 Nam – – –
4538 Lữ Ngô Gia Bình 12494879 2018 Nam – – –
4539 Lữ Nguyễn Minh Anh 12445789 2007 Nữ – 1502 1591
4540 Lữ Phát 12453048 2010 Nam – – –
4541 Lù Thị Dịu 561005770 1983 Nữ – – –
4542 Lư Tuệ Lâm 561007340 2009 Nữ – – –
4543 Lục Gia Huy 12472867 2011 Nam – – –
4544 Lục Gia Kiên 12441309 2007 Nam – – –
4545 Lục Thị Hà 12422347 1987 Nữ – – –
4546 Lục Văn Tân Tiến 12459577 1987 Nam – – –
4547 Lục Văn Thịnh 12410802 Nam – – –
4548 Lương An Phúc 12437174 2009 Nam – – 1541
4549 Lương Anh Tài 12449563 2011 Nam – – –
4550 Lương Bảo Anh 12492426 2012 Nữ – – –