Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4401 Lê Trần Nhật Quân 12419451 2010 Nam – 1467 –
4402 Lê Trần Phúc Nguyên 12452114 2011 Nam – – –
4403 Lê Trần Phương Nghi 561021130 2017 Nữ – – –
4404 WFMLê Trần Phương Uyên 12403997 2002 Nữ – – 1785
4405 Lê Trần Quang 12443727 2013 Nam – – –
4406 Lê Trần Quốc Bảo 561024295 2020 Nam – – –
4407 Lê Trần Thành Đạt 12405434 2001 Nam – – –
4408 Lê Trần Uyên Thư 12432890 2013 Nữ – 1468 1546
4409 Lê Trí Tiến 12460877 2007 Nam – 1542 1561
4410 Lê Triệu Thảo Nhi 12465020 2016 Nữ – – –
4411 Lê Trịnh Vân Cường 561010847 2005 Nam – – –
4412 Lê Trịnh Vân Sơn 561010260 2005 Nam – – –
4413 Lê Trọng Bắc 12421103 1989 Nam – – –
4414 Lê Trọng Đại 12485187 2011 Nam – – –
4415 Lê Trọng Đạt 12458090 2014 Nam – – –
4416 Lê Trọng Gia Khiêm 12495360 2019 Nam – – –
4417 Lê Trọng Hiếu 12455857 2011 Nam – – –
4418 Lê Trọng Minh 12446580 2014 Nam – 1435 –
4419 Lê Trọng Minh Khang 12464961 2015 Nam – – –
4420 Lê Trọng Nhật Anh 12486515 2016 Nam – – –
4421 Lê Trọng Uy Vũ 12464899 2017 Nam – – –
4422 Lê Trúc Quân 12421138 1992 Nam – – –
4423 Lê Trung Đức 12498238 2007 Nam – – –
4424 Lê Trung Dũng 12499366 2010 Nam – – –
4425 Lê Trung Hậu 12479357 2007 Nam – – –
4426 Lê Trung Hiếu 12492132 2016 Nam – – 1578
4427 Lê Trung Hoàng 561004316 2007 Nam – – –
4428 Lê Trung Kiên 12478148 2011 Nam – 1496 1489
4429 Lê Trung Kiệt 12483672 2014 Nam – – –
4430 Lê Trung Nguyên 12465836 1987 Nam – – –
4431 Lê Trung Phong 12413380 2007 Nam – – –
4432 Lê Trung Thành 12403644 2001 Nam – – –
4433 Lê Trương Khánh Đạt 12486205 2018 Nam – – –
4434 Lê Trương Kỳ Phúc 12460192 2013 Nam – – –
4435 Lê Tự Trọng 12465313 2018 Nam – – –
4436 Lê Tử Văn 12448575 2006 Nam – – –
4437 Lê Tuấn 12499080 2010 Nam – – –
4438 Lê Tuấn Anh 12420212 2000 Nam – – –
4439 Lê Tuấn Huy 12418471 2009 Nam – – –
4440 Lê Tuấn Khang 12445177 2015 Nam – 1441 1460
4441 Lê Tuấn Kiệt 12443832 2013 Nam – – –
4442 Lê Tuấn Kiệt 12458830 2015 Nam – – –
4443 Lê Tuấn Kiệt 12460540 2007 Nam – 1557 1702
4444 Lê Tuấn Kiệt 12475556 2014 Nam – – 1435
4445 Lê Tuấn Minh 12486698 2015 Nam – – –
4446 Lê Tuấn Minh 12488968 2011 Nam – – –
4447 Lê Tuấn Minh 12424854 2008 Nam – – –
4448 Lê Tuấn Phong 12469025 2012 Nam – – –
4449 Lê Tuệ Dương 12480959 2012 Nữ – – –
4450 Lê Tùng Lâm 12476242 2017 Nam – – –