Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4301 Lê Thành Lợi 12448770 2003 Nam – – –
4302 Lê Thanh Lực 12423068 1985 Nam – – –
4303 Lê Thành Nam 561007242 2020 Nam – – –
4304 Lê Thành Nam 12405426 2002 Nam – – –
4305 Lê Thanh Nghị 12487783 2014 Nam – – –
4306 Lê Thanh Ngọc 12499102 2013 Nữ – – –
4307 Lê Thanh Niên 12409529 1988 Nam – – –
4308 Lê Thành Phong 12490210 2019 Nam – – 1408
4309 Lê Thanh Phú 12416070 2008 Nam – – –
4310 WFMLê Thanh Phương Uyên 12401960 1996 Nữ – – –
4311 Lê Thanh Trà 12471135 2014 Nữ – – –
4312 Lê Thanh Trí Bình 12452629 2016 Nam – – –
4313 Lê Thành Văn 12422533 1962 Nam – – –
4314 Lê Thành Vinh 12414417 2005 Nam – – –
4315 Lê Thành Ý 12470821 2011 Nam – – –
4316 Lê Thảo Chi 12438898 2009 Nữ – – –
4317 Lê Thảo Ly 12465470 2010 Nữ – – 1527
4318 Lê Thảo Nguyên 12427080 2001 Nữ – – –
4319 Lê Thế Anh 561022802 2015 Nam – – –
4320 Lê Thế Bảo 561016217 2011 Nam – – –
4321 Lê Thế Hiển 12425729 2013 Nam – – –
4322 Lê Thế Hiển 12431613 2013 Nam – – –
4323 Lê Thế Hiệp 12431605 2011 Nam – – –
4324 Lê Thế Hoàng 12454273 2016 Nam – – –
4325 Lê Thế Mạnh 561001848 2003 Nam – – –
4326 Lê Thế Sơn 12478512 2015 Nam – – –
4327 Lê Thế Vinh 12452416 2014 Nam – – –
4328 Lê Thị Anh Ly 12440558 2000 Nam – – –
4329 Lê Thị Ánh Tuyết 12495077 2005 Nữ – 1482 –
4330 Lê Thị Bích Liên 12426822 1989 Nữ – – –
4331 Lê Thị Bình An 561015229 2016 Nữ – – –
4332 Lê Thị Diệu Hiền 12477672 2017 Nữ – – –
4333 Lê Thị Hằng 12421308 1986 Nữ – – –
4334 Lê Thị Hoài 12462640 2009 Nữ – – –
4335 Lê Thị Hồng Đức 561011711 1973 Nữ – – –
4336 Lê Thị Hồng Gấm 12497100 1991 Nữ – – –
4337 Lê Thị Hồng Nhung 12475246 1981 Nữ – – –
4338 Lê Thị Kim Khánh 12436380 1998 Nữ – – –
4339 Lê Thị Lan 12436526 1959 Nữ – 1930 1987
4340 Lê Thị Lý 12409537 1982 Nam – – –
4341 Lê Thị Mai Thy 12422126 1984 Nữ – – –
4342 Lê Thị Minh Kha 12416428 2007 Nữ – – –
4343 Lê Thị Nghi Lộc 12499595 2005 Nữ – – –
4344 Lê Thị Phương Thảo 12469270 2005 Nữ – – –
4345 Lê Thị Quỳnh Chi 12471763 2016 Nữ – – –
4346 Lê Thị Thanh Thủy 12409324 1985 Nữ – – –
4347 Lê Thị Thảo 561010669 2003 Nữ – – –
4348 Lê Thị Thi 12409545 1989 Nam – – –
4349 Lê Thị Thu 561004952 1983 Nữ – – –
4350 Lê Thị Thu Hiền 12404152 1996 Nữ – – –