Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4151 | Lê Nhật Phương | 12485896 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 4152 | Lê Nho Gia Bảo | 12448532 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4153 | Lê Nho Gia Phúc | 12448540 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4154 | Lê Nho Tân | 12465755 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 4155 | Lê Như Thỏa | 12458325 | 1994 | Nam | – | 1425 | 1446 |
| 4156 | Lê Như Thông | 129057962 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 4157 | Lê Như Ý | 12458880 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 4158 | Lê Như Ý | 12462268 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 4159 | Lê Phạm Anh Thư | 12463922 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 4160 | Lê Phạm Khánh Huyền | 12446343 | 2013 | Nữ | – | 1471 | 1460 |
| 4161 | Lê Phạm Khánh Ngọc | 561019259 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 4162 | Lê Phạm Mạnh Trường | 12480398 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4163 | Lê Phạm Minh Tâm | 561004294 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4164 | Lê Phạm Thành Hưng | 12463906 | 2010 | Nam | – | 1476 | – |
| 4165 | Lê Phạm Thảo Như | 561006521 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 4166 | Lê Phạm Tiến Anh | 561013781 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4167 | Lê Phạm Trung Nghĩa | 12432873 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 4168 | Lê Phan Anh Thư | 561008036 | 2015 | Nữ | – | – | 1478 |
| 4169 | Lê Phan Gia Hưng | 12467413 | 2010 | Nam | – | 1646 | 1720 |
| 4170 | Lê Phan Khánh Nhi | 12400173 | Nữ | – | – | – | |
| 4171 | Lê Phan Nhật Thái | 561001953 | 1981 | Nam | – | – | – |
| 4172 | Lê Phan Thành Khoa | 12497401 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4173 | Lê Phong | 561021342 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4174 | Lê Phú Bảo Khoa | 561004570 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4175 | Lê Phú Khoa Bảo | 561004553 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4176 | Lê Phú Quý | 12462810 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4177 | Lê Phú Toàn | 12458309 | 1989 | Nam | – | 1483 | 1661 |
| 4178 | Lê Phúc Hào | 12485144 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4179 | Lê Phúc Khang | 561004596 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4180 | Lê Phúc Lâm | 12467979 | 2011 | Nam | – | – | 1532 |
| 4181 | Lê Phúc Nguyên | 12407666 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 4182 | Lê Phúc Tấn | 12416665 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 4183 | Lê Phúc Thái An | 12424480 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4184 | Lê Phúc Thịnh | 12477770 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4185 | Lê Phúc Thịnh | 561019860 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4186 | Lê Phúc Thịnh | 561004715 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4187 | Lê Phúc Trần Tú | 12421960 | 1974 | Nam | – | – | – |
| 4188 | Lê Phùng Ái Nhiên | 12419923 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 4189 | Lê Phùng Anh Quân | 12438880 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4190 | Lê Phước Hùng | 12466107 | 1983 | Nam | – | – | – |
| 4191 | Lê Phước Nhân | 12464694 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4192 | Lê Phước Thịnh | 12451495 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4193 | Lê Phước Thịnh | 561009652 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4194 | Lê Phước Thịnh | 12465348 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4195 | Lê Phước Thịnh | 12476056 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4196 | Lê Phước Trí | 12490989 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4197 | Lê Phương Khánh | 12467928 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 4198 | Lê Phương Linh | 12409162 | 2000 | Nữ | – | – | – |
| 4199 | Lê Phương Lộc | 12437786 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4200 | Lê Phương Nam | 12486787 | 2015 | Nam | – | – | – |