Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4201 Lê Phương Phương 12415308 2007 Nữ – – –
4202 Lê Phương Thảo 561018317 2020 Nữ – – –
4203 Lê Phương Thùy 12417386 2007 Nữ – – –
4204 Lê Phương Trang 12459518 1983 Nữ – – –
4205 Lê Phương Uyên 12460770 2012 Nữ – – –
4206 Lê Quang 12487864 2011 Nam – – –
4207 Lê Quang Anh 12485357 2015 Nam – – –
4208 Lê Quang Ánh 12422436 1976 Nam – 1771 1848
4209 Lê Quang Anh 12481963 2014 Nam – – –
4210 Lê Quang Bách 12451274 2016 Nam – 1618 1732
4211 Lê Quang Đạt 561001210 2007 Nam – – –
4212 Lê Quang Đạt 561024708 2014 Nam – – –
4213 Lê Quang Định 12422002 1975 Nam – – –
4214 Lê Quang Đức 12458694 2014 Nam – – –
4215 Lê Quang Dương 561013374 2017 Nam – – –
4216 Lê Quang Hà 12442160 2009 Nam – – –
4217 Lê Quang Huy 12459682 1991 Nam – – –
4218 Lê Quang Huy 12466786 2015 Nam – – –
4219 Lê Quang Huy 561007986 1980 Nam – 1766 –
4220 Lê Quang Khải 12407682 2004 Nam – 1585 1670
4221 Lê Quang Khải 12417092 2006 Nam – – –
4222 Lê Quang Khang 561011053 1982 Nam – 1503 –
4223 Lê Quang Khôi 561009377 2016 Nam – – –
4224 Lê Quang Lâm 12436712 1989 Nam – – –
4225 Lê Quang Long 12403849 1997 Nam – – –
4226 Lê Quang Minh 12459194 2015 Nam – – –
4227 Lê Quang Minh 12495298 2019 Nam – – –
4228 Lê Quang Minh 561004340 2007 Nam – – –
4229 Lê Quang Minh 12462063 2016 Nam – – –
4230 Lê Quang Minh 12431796 2010 Nam – 1791 1727
4231 Lê Quang Minh 12431150 2012 Nam – – –
4232 Lê Quang Minh 12435783 2014 Nam – – –
4233 Lê Quang Nam 12463752 2015 Nam – – –
4234 Lê Quang Nhân 12457116 2017 Nam – – –
4235 Lê Quang Phúc 12457124 2012 Nam – – –
4236 Lê Quang Phúc Khang 12497282 2015 Nam – – –
4237 Lê Quang Thắng 561013250 2019 Nam – – –
4238 Lê Quang Thành Đạt 12454788 2015 Nam – – 1540
4239 Lê Quang Trung Chính 561004944 2005 Nam – 1574 –
4240 Lê Quang Trường 561002950 2007 Nam – – –
4241 Lê Quang Tuấn 12411000 2005 Nam – – –
4242 Lê Quang Tuấn Khang 12476455 2013 Nam – – –
4243 Lê Quang Tuấn Vĩ 12476463 2012 Nam – – –
4244 Lê Quang Tùng 12440736 2002 Nam – – –
4245 Lê Quang Vinh 561009067 2019 Nam – – –
4246 Lê Quí Chuẩn 12458899 2002 Nam – 1470 1605
4247 Lê Quốc Anh 12410136 2001 Nam – – –
4248 Lê Quốc Bảo 12435368 2012 Nam – – –
4249 Lê Quốc Bảo 561022594 2014 Nam – – –
4250 Lê Quốc Cư 12485314 2003 Nam – – –