Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4351 | Lê Thị Thuận Lợi | 12417556 | 2008 | Nữ | – | 1610 | – |
| 4352 | Lê Thị Thúy Hằng | 12465984 | 1987 | Nữ | – | – | – |
| 4353 | Lê Thị Thùy Mai | 12480576 | 1983 | Nữ | – | – | – |
| 4354 | Lê Thị Thùy Sương | 12439207 | 1994 | Nữ | – | – | – |
| 4355 | Lê Thị Thùy Vân | 12440442 | 1993 | Nữ | – | – | – |
| 4356 | Lê Thị Tuyết Minh | 12440078 | 1992 | Nữ | – | – | – |
| 4357 | Lê Thị Xế | 12410675 | 1997 | Nữ | – | – | – |
| 4358 | Lê Thị Xuân Mai | 561021989 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 4359 | Lê Thị Yến Nhi | 12480851 | 2014 | Nữ | – | – | 1472 |
| 4360 | Lê Thiêm Việt Anh | 12477729 | 2015 | Nam | – | 1508 | 1504 |
| 4361 | Lê Thiên Ân | 561025313 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4362 | Lê Thiên Bảo | 12443042 | 2009 | Nam | – | 1604 | – |
| 4363 | Lê Thiện Danh | 561009504 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4364 | Lê Thiện Nhân | 561007439 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4365 | Lê Thiện Nhân | 12498319 | 2012 | Nam | – | 1499 | – |
| 4366 | Lê Thiên Phát | 12458295 | 2016 | Nam | – | 1486 | 1402 |
| 4367 | Lê Thiên Phú | 561018430 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4368 | Lê Thiện Phúc | 12470694 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4369 | Lê Thiện Tâm | 12468380 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4370 | Lê Thu Hiền | 561007838 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 4371 | Lê Thừa Anh Khôi | 561022268 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4372 | Lê Thuận Anh Quân | 12423980 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 4373 | Lê Thuận Phú | 12449245 | 2016 | Nam | – | 1481 | 1470 |
| 4374 | Lê Thục Anh | 12428140 | 1998 | Nữ | – | – | – |
| 4375 | Lê Thục Nhi | 561019615 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 4376 | Lê Thuỳ Dương | 561019887 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 4377 | Lê Thùy Dương | 12436020 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 4378 | Lê Thùy Linh | 12450090 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 4379 | Lê Tiến Đạt | 561012106 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4380 | Lê Tiến Đạt | 12440744 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 4381 | Lê Tiến Minh | 12439525 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4382 | Lê Tiến Minh | 12485993 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4383 | Lê Tiến Thành | 12448982 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4384 | Lê Tô Anh | 12498688 | 2019 | Nam | – | 1603 | 1401 |
| 4385 | Lê Tôn Gia Bảo | 12459224 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4386 | Lê Trà My | 12417505 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 4387 | Lê Trần Bảo Huy | 12464074 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4388 | Lê Trần Bảo Ngọc | 12481637 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 4389 | Lê Trần Bảo Quyên | 12434752 | 2011 | Nữ | – | 1460 | 1487 |
| 4390 | Lê Trần Bảo Thư | 12448397 | 2015 | Nữ | – | 1540 | – |
| 4391 | Lê Trần Đăng Khoa | 12448745 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4392 | Lê Trần Đăng Khoa | 561022829 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4393 | Lê Trần Đức Lương | 12486272 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4394 | Lê Trần Hoàng Anh | 561003751 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4395 | Lê Trần Khôi Nguyên | 12402710 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 4396 | Lê Trần Linh Anh | 12482838 | 2009 | Nữ | – | – | – |
| 4397 | Lê Trần Minh Khuê | 561015865 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 4398 | Lê Trần Minh Quân | 12495514 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4399 | Lê Trần Nam Phong | 12458759 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4400 | Lê Trần Nhật Minh | 12450057 | 2016 | Nam | – | – | – |