Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4101 Lê Nguyễn Minh Toàn 12446866 2011 Nam – – –
4102 Lê Nguyễn Minh Trang 561022870 2018 Nữ – – –
4103 Lê Nguyễn Minh Trang 12488887 2016 Nữ – – –
4104 Lê Nguyễn Mỹ An 12414689 2006 Nữ – – –
4105 Lê Nguyễn Ngọc Hiếu 12454834 2013 Nam – – –
4106 Lê Nguyễn Nhật Linh 12406422 2003 Nữ – – –
4107 Lê Nguyễn Phú Đồng 12468550 2014 Nam – – –
4108 Lê Nguyên Phúc 561017957 2020 Nam – – –
4109 Lê Nguyễn Quốc Phong 561007790 1993 Nam – 1531 –
4110 Lê Nguyễn Quốc Thuận 12401765 1994 Nam – – –
4111 Lê Nguyễn Song Thư 561015210 2016 Nữ – – –
4112 Lê Nguyễn Tấn Hưng 12479748 2016 Nam – – –
4113 Lê Nguyễn Tấn Phong 12479756 2014 Nam – – –
4114 Lê Nguyễn Thái Hoà 561014940 2014 Nam – – –
4115 Lê Nguyễn Thanh Trà 12488640 2018 Nữ – – –
4116 Lê Nguyễn Thanh Trường 12483966 2011 Nam – – –
4117 Lê Nguyễn Thảo Linh 12449091 2010 Nữ – – –
4118 Lê Nguyễn Thiên Bảo 12499455 2014 Nam – – –
4119 Lê Nguyễn Thiện Minh 12457051 2013 Nam – – –
4120 Lê Nguyễn Thùy Dương 12431133 2010 Nữ – – –
4121 Lê Nguyễn Tố Ngân 12403229 1999 Nữ – – –
4122 Lê Nguyễn Trâm Anh 12479535 2017 Nữ – – –
4123 Lê Nguyễn Trâm Anh 561003778 2015 Nữ – – –
4124 Lê Nguyễn Tuấn Minh 12494941 2011 Nam – – –
4125 Lê Nguyễn Tuệ Nhi 12478741 2015 Nữ – – –
4126 Lê Nguyễn Tùng Lâm 12483532 2016 Nam – – –
4127 Lê Nguyễn Tường Vy 12477338 2012 Nữ – – –
4128 Lê Nguyễn Uyên Phương 12412759 2004 Nữ – – –
4129 Lê Nguyễn Việt Toàn 12446645 2011 Nam – – –
4130 Lê Nguyên Vũ 12417459 2006 Nam – – –
4131 Lê Nguyễn Xuân Nhã 561009091 2016 Nữ – – –
4132 Lê Nhã Thy 12490830 2016 Nữ – – –
4133 Lê Nhã Uyên 12463213 2016 Nữ – – –
4134 Lê Nhã Uyên 12439371 2005 Nữ – – –
4135 Lê Nhật Anh 12488089 2017 Nam – – –
4136 Lê Nhật Bảo Trang 12497983 2018 Nữ – – –
4137 Lê Nhật Bích Khuê 12434361 2011 Nữ – – –
4138 Lê Nhật Huy 561007463 2018 Nam – – –
4139 Lê Nhật Khang 12476919 2001 Nam – – –
4140 Lê Nhật Khánh 12492876 2017 Nam – – 1443
4141 Lê Nhật Khánh Huy 12408093 2003 Nam – – –
4142 Lê Nhật Linh Đan 12436313 2012 Nữ – 1559 1507
4143 Lê Nhật Minh 12426024 2007 Nam – – –
4144 Lê Nhật Minh 12425770 2012 Nam – – –
4145 Lê Nhật Minh 561012203 2019 Nam – – –
4146 Lê Nhật Minh Khang 561003786 2020 Nam – – –
4147 Lê Nhật Nam 12420590 2008 Nam – – –
4148 Lê Nhật Nam 12461725 2017 Nam – – –
4149 Lê Nhật Nguyên 561014672 2015 Nam – – –
4150 Lê Nhật Phương 12444006 2014 Nữ – – –