Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4001 Lê Minh Triết 12406058 1997 Nam – – –
4002 Lê Minh Trung 12451436 2014 Nam – – –
4003 Lê Minh Tuấn 12448435 2015 Nam – – –
4004 Lê Minh Tuấn 561025275 2017 Nam – – –
4005 Lê Minh Vũ 12402680 2008 Nam – 1504 1523
4006 Lê Mỹ Thùy Trang 12449555 2013 Nữ – – –
4007 Lê Nam Giao 12470775 2012 Nữ – – 1486
4008 Lê Nam Khánh 12467324 2011 Nam – – –
4009 Lê Nam Khánh 561002712 2012 Nam – – –
4010 Lê Nam Phong 12486582 2018 Nam – – –
4011 Lê Nam Tài 561005789 2007 Nam – 1608 –
4012 Lê Nam Thiên 12409880 2002 Nam – – –
4013 Lê Ngô Anh Tú 12487384 2016 Nam – – –
4014 Lê Ngô Xuân Thịnh 12456527 2011 Nam – – –
4015 Lê Ngọc Ái Trân 561001856 2001 Nữ – – –
4016 Lê Ngọc Ánh 12479004 2016 Nữ – – –
4017 Lê Ngọc Bảo 12488119 2013 Nam – – –
4018 Lê Ngọc Bảo An 12489395 2019 Nam – 1487 1497
4019 Lê Ngọc Bảo Đan 561016780 2019 Nữ – – –
4020 Lê Ngọc Bảo Long 12468320 2015 Nam – – –
4021 Lê Ngọc Bích 12476714 1951 Nam – – –
4022 Lê Ngọc Bình An 12488070 2009 Nam – – –
4023 Lê Ngọc Chính 12459356 1995 Nam – – –
4024 Lê Ngọc Đăng 561007889 2016 Nam – – –
4025 Lê Ngọc Điền 561007897 2017 Nam – – –
4026 Lê Ngọc Hải Phong 12489581 2012 Nam – – 1471
4027 Lê Ngọc Hân 12450146 2014 Nữ – 1402 1506
4028 Lê Ngọc Hành Thiện 12417378 2007 Nữ – – –
4029 Lê Ngọc Hiếu 561016527 2004 Nam – – –
4030 Lê Ngọc Hồng Băng 12486744 2013 Nữ – – 1570
4031 Lê Ngọc Khả Hân 12466514 2013 Nữ – 1423 –
4032 Lê Ngọc Khánh 12462977 2017 Nữ – – –
4033 Lê Ngọc Khánh Duy 12413046 2005 Nam – – –
4034 Lê Ngọc Khánh Hà 561016691 2012 Nữ – – –
4035 Lê Ngọc Khánh Ngân 12492442 2019 Nữ – – –
4036 Lê Ngọc Khánh Nguyên 561003670 2017 Nữ – – –
4037 Lê Ngọc Linh 12441775 2013 Nữ – – –
4038 Lê Ngọc Linh Nhi 12466190 2013 Nữ – – –
4039 Lê Ngọc Mai 12438278 2009 Nữ – – –
4040 Lê Ngọc Minh 12499692 2004 Nam – – –
4041 Lê Ngọc Minh Đăng 12480738 2009 Nam – 1577 1537
4042 Lê Ngọc Minh Quân 12425583 2007 Nam – – –
4043 Lê Ngọc Minh Quân 12477559 2018 Nam – – –
4044 Lê Ngọc Minh Thư 561011878 2009 Nữ – – –
4045 Lê Ngọc Minh Toàn 12478938 2009 Nam – 1585 –
4046 Lê Ngọc Nam Bình 12493953 2012 Nam – 1477 –
4047 Lê Ngọc Nguyệt Cát 12409901 2002 Nữ – – –
4048 Lê Ngọc Phúc 12419419 2011 Nam – – –
4049 Lê Ngọc Phương Linh 12477990 2014 Nữ – – 1421
4050 Lê Ngọc Phương Ngân 12489220 2016 Nữ – – –