Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4551 Lương Cao Thiên Phong 12482463 2019 Nam – – –
4552 Lương Diễm Oanh 12409316 1987 Nữ – – –
4553 Lương Đình Bách 12468444 2015 Nam – 1551 –
4554 Lương Đình Thái 12491918 2016 Nam – – –
4555 Lương Đức Anh 12411531 2003 Nam – – –
4556 Lương Đức Phú 12477591 2015 Nam – – –
4557 Lương Duy Phong 561022748 2018 Nam – – –
4558 Lương Gia Bảo 12472182 2015 Nam – – –
4559 Lương Gia Hưng 561019526 2016 Nam – – –
4560 Lương Hải Tiến 561021610 2019 Nam – – –
4561 Lương Hoàng Kiên 561021067 2015 Nam – – 1498
4562 Lương Học Hữu 12493392 2006 Nam – – –
4563 Lương Hương Giang 12416894 2008 Nữ – 1532 –
4564 Lương Huy Hoàng 561021024 2019 Nam – – –
4565 Lương Huyền My 12475866 2015 Nữ – – –
4566 Lương Huỳnh Anh 561022896 2018 Nam – – –
4567 Lương Khang Huy 12475270 1999 Nam – – –
4568 Lương Khánh Nguyên 12470180 2014 Nam – – –
4569 Lương Kiến An 12420913 2010 Nam – 1512 1645
4570 Lương Kỳ Vọng 12459690 1990 Nam – – –
4571 Lương Kỳ Vũ 12459704 1994 Nam – – –
4572 Lương Mai Thúy Vy 12406686 2002 Nữ – – –
4573 Lương Mạnh Dũng 12452157 2010 Nam – – –
4574 Lương Minh Đức 12454524 2010 Nam – – 1516
4575 Lương Minh Ngân Hà 12416541 2002 Nữ – – –
4576 Lương Minh Quân 12423548 2009 Nam – – –
4577 Lương Minh Thiện 561021555 2015 Nam – – –
4578 Lương Minh Thư 12438286 2012 Nữ – – –
4579 Lương Minh Tín 12455245 2015 Nam – – –
4580 Lương Ngọc Bích 12419478 1962 Nữ – – –
4581 Lương Ngọc Khánh Linh 12414700 2006 Nữ – – –
4582 Lương Ngọc Linh 12499820 2014 Nữ – – –
4583 Lương Ngọc Linh 12442127 2015 Nam – – –
4584 Lương Ngọc Thịnh 12481416 2017 Nam – – –
4585 Lương Ngọc Tuấn Minh 12451843 2011 Nam – – –
4586 Lương Nguyễn Đoan Trang 12494089 2004 Nữ – – –
4587 Lương Nguyễn Quỳnh Hương 561008168 2009 Nữ – 1421 –
4588 Lương Nguyễn Tâm Xuân 12490652 2014 Nữ – – –
4589 Lương Nguyên Vỹ 561008508 2016 Nam – – –
4590 Lương Nhật Minh 561015857 2017 Nam – – –
4591 Lương Nhật Nam 12479560 2016 Nam – – –
4592 Lương Phú Mạnh 12488690 2012 Nam – – –
4593 Lương Phúc Thịnh 561007994 2007 Nam – 1607 –
4594 Lương Phương Linh 12437352 2008 Nữ – – –
4595 Lương Quang Đông 12434493 2006 Nam – – –
4596 Lương Quang Huy 561019852 2009 Nam – – –
4597 Lương Quang Minh 12472921 2014 Nam – – –
4598 Lương Quang Nhật Minh 12422169 1990 Nam – – –
4599 Lương Quốc Thiện 12495840 2019 Nam – – –
4600 Lương Tấn Sinh 561003018 2012 Nam – – 1467