Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4701 | Lý Hải Thành | 12484431 | 2011 | Nam | – | 1571 | – |
| 4702 | Lý Hán Vinh | 12405450 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 4703 | Lý Hoàng Anh | 12485969 | 2008 | Nữ | – | – | – |
| 4704 | Lý Hoàng Giang | 12448680 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4705 | Lý Kiến Minh | 12482145 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4706 | Lý Kiện Trí | 12463698 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4707 | Lý Long Nhân | 12440450 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 4708 | Lý Minh Khang | 12450898 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4709 | Lý Minh Kỳ | 561014796 | 2021 | Nam | – | – | – |
| 4710 | Lý Minh Nguyên | 12469432 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 4711 | Lý Ngọc Huỳnh Anh | 12416258 | 2010 | Nữ | – | 1516 | 1575 |
| 4712 | Lý Nguyễn Đăng Khoa | 12484601 | 1995 | Nam | – | 1427 | – |
| 4713 | Lý Nguyễn Ngọc Như | 12494348 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 4714 | Lý Phúc Khoa | 561015571 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4715 | Lý Phước Nguyên Khang | 12463299 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4716 | Lý Phước Thái | 12405809 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 4717 | Lý Quang Hùng | 12430412 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4718 | Lý Quốc Thiên | 12460290 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4719 | Lý Tấn Thành | 12482129 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 4720 | Lý Thanh Hồng | 12422622 | 1961 | Nam | – | – | – |
| 4721 | Lý Thanh Phương | 12457370 | 1984 | Nữ | – | – | – |
| 4722 | Lý Thị Thu Bình | 12496782 | 1976 | Nữ | – | – | – |
| 4723 | Lý Thiên Ân | 561012866 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4724 | Lý Thiện Phúc | 12447838 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4725 | Lý Trần Linh Nguyên | 561010626 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4726 | Lý Tuấn Minh | 12420239 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 4727 | Mã Âu Nhật Giang | 12485276 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4728 | Mã Đức Trường | 12428337 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 4729 | Mã Hoàng Nam | 12452289 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 4730 | Mã Hoàng Tâm | 12472662 | 2014 | Nam | – | – | 1598 |
| 4731 | Ma Hữu Anh Phương | 12404063 | Nam | – | – | – | |
| 4732 | Mã Minh Quốc Bảo | 12457876 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4733 | Ma Quang Tuấn | 561005231 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4734 | Ma Quốc Việt | 561019690 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4735 | Mã Thị Hoài Anh | 12437190 | 2013 | Nữ | – | 1510 | 1522 |
| 4736 | Mã Thị Thanh Thảo | 12422401 | 1975 | Nữ | – | – | – |
| 4737 | Mã Thục Doanh | 12489425 | 2010 | Nữ | – | 1473 | – |
| 4738 | Mã Văn Sáng | 12432440 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 4739 | Mã Văn Vũ | 12428132 | 1994 | Nam | – | – | – |
| 4740 | Mạc Gia Phong | 12437336 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4741 | Mạc Quốc Hưng | 12476803 | 2015 | Nam | – | 1498 | – |
| 4742 | Mạc Quốc Việt | 12476781 | 2017 | Nam | – | 1463 | 1505 |
| 4743 | Mạc Thị Huyền Trang | 12428167 | 1990 | Nữ | – | – | – |
| 4744 | Mạc Tuệ Minh | 12488461 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 4745 | Mạch Vĩnh Phúc | 12491683 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4746 | Mai An Nhân | 12475653 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4747 | Mai Anh Phúc | 561000426 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 4748 | Mai Anh Phương | 561023574 | 1994 | Nữ | – | – | – |
| 4749 | Mai Anh Quân | 12456462 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4750 | Mai Bá Thiên | 561009130 | 2012 | Nam | – | – | – |